Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1030 | ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁ | kạng chạy | lạc bước, lưu lạc | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: lạc bước vì giặc giã |
| #1029 | ꪁ꫁ꪱꪉ | kạng | mắc, ngạc | Động từ | ꪏꪴ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: dù mắc vào cành cây |
| #973 | ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ | kạn kộc | vỡ lở | Động từ | ꪠꪱ ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ: thành đất vỡ lở |
| #978 | ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ | kạn kướn | đổ nhào | Động từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: ngôi nhà đổ nhào |
| #972 | ꪁ꫁ꪱꪙ | kạn | lở | Động từ | * ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào |
| #949 | ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ | kạk kạk | răng rắc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪰꪀ ꪙꪽ ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ: cây sắp đổ kêu răng rắc |
| #945 | ꪁ꫁ꪱꪥ | kại | vảicây | Danh từ | : |
| #946 | ꪁ꫁ꪱꪥ | kại | cãi | Động từ | * ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối |
| #899 | ꪁ꫁ꪱ | kạ | buôn | Động từ | : |
| #1906 | ꪹꪁꪚ | kượp | — | Tính từ | : |
| #1898 | ꪹꪀ꫁ꪣ | kưởm | trám trắngcây | Danh từ | : |
| #1910 | ꪹꪀꪒ ꪵꪒꪉ | kướt đèng | — | Danh từ | : |
| #1913 | ꪹꪀꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ | kướt ón | oắt con, nhép, con nít | Danh từ | : |
| #1912 | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | kướt nọi | ranh con, nhóc con | Danh từ | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ |
| #1911 | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ | kướt mã | sinh ra | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười |
| #1907 | ꪹꪀꪒ | kướt | — | Danh từ | : |
| #1908 | ꪹꪀꪒ | kướt | sinh, hoá | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người |
| #1909 | ꪹꪀꪒ | kướt | phát sinh, phát tích | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: phát sinh giặc giã |
| #1905 | ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ | kướp fá | cướp phá | Động từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc cướp phá bản mường |
| #1904 | ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ | kướp dạ | cướp bóc, cướp sống | Động từ | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vua quân cướp bóc nhân dân |