Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 412
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#14ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙkả hànanh dũng, dũng cảmTính từ
:
#15ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmDanh từ
:
#866ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmđg. d.
:
#862ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒkả dắtlối gieo thẳnglúaĐộng từ
:
#863ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉkả dòngsắc (như) nướcvhTính từ
ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước
#860kả chuakả chuacả đờiDanh từ
:
#857ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồnggieo trồnghạt quảĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: gieo trồng cây ăn trái
#858ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồngvun đắpĐộng từ
ꪀꪱ꫁ ꪶꪚꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cháu
#856ꪀ꫁ꪱkảmạDanh từ
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#8ꪀ꫁ꪱkảươmĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài
#9ꪀ꫁ꪱkảtôi luyệnĐộng từ
ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt
#1125ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽkạu ắnkêu xào xạcvhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc
#1126ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱkạu khàucú vọDanh từ
:
#1122ꪹꪁ꫁ꪱkạuphongDanh từ
ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1124ꪹꪁ꫁ꪱkạulàm ồnĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn
#1083ꪁꪱꪚkạpngoạmĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: chó ngoạm vào ống quần
#1066ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣkạo kữmcưỡng hiếpĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: giặc cưỡng hiếp phụ nữ
#1065ꪁ꫁ꪱꪫkạovồĐộng từ
ꪹꪎ ꪁ꫁ꪱꪫ ꪢꪴ: hổ vồ lợn
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng