Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2656 | ꪶꪄꪙ | khồn | khuân | Động từ | ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng |
| #13393 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | khuyếthình đầu ruồi | Chưa xác định | — |
| #11263 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ | dóng dók | khuyu | Chưa xác định | ꪵꪊꪚ ꪨꪱꪥ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ ꪶꪩꪉ: đau quá khuỵu xuống |
| #12114 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪭꪙ | lủm hưỡn | khuynh gia bại sản | Chưa xác định | — |
| #6490 | ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ | đức đứn | khuya khoắt, đêm khuya | Chưa xác định | — |
| #6488 | ꪒꪳ꪿ꪀ | đức | khuya | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thức khuya dạy sớm |
| #10145 | ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ | mák hỏ | khuy | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo |
| #3592 | ꪹꪮ꫁ꪉ | ưởng | khung xương chậutrâu bò | Chưa xác định | — |
| #2841 | ꪀꪲ꪿ | kí | khung cửi | Chưa xác định | — |
| #12688 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | khung | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe |
| #13291 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khung | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh |
| #2680 | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ | khốt kồng | khum, cong canh cung | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: khum như gọng vó |
| #1556 | ꪶꪀꪣ | kồm | khum khum | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪔ꪿ꪱ: đường khum khum mai rùa |
| #6372 | ꪒꪮꪙ | đòn | khu, khoảnh gò | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪬ꪿ꪺ: khu rừng để săn bắt |
| #9915 | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ | fổng lỗ | khu vực | Chưa xác định | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ ꪜꪴꪀ ꪹꪠꪀ ꪀꪷ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ: khu vực trồng cây ăn quả |
| #6428 | ꪶꪒꪉ ꪹꪎꪸꪙ | đồng sền | khu rừng tế lễ | Chưa xác định | — |
| #3777 | ꪉ꪿ꪮꪙ | ngon | khu | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪜ꪿ꪱ: khu rừng |
| #6163 | ꪼꪒ꫁ | đảy | khoẻ, được | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được |
| #2287 | ꪅ꫁ꪽ | khặn | khoẻốm đau | Tính từ | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: báu hễ khặn kỉ lài: mới khỏi bệnh, chưa được khoẻ lắm |
| #645 | ꪛꪮꪀ | bọk | khoằm, hin | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪚꪮꪀ: mũi khoằm; mũi hin |