Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5414 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪀꪱ | sổm sèng kà | chua me | Chưa xác định | — |
| #5413 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙ | sổm vàn | chua ngọt | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪮꪙ ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙ: món ăn chua ngọt |
| #5412 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪥ | sổm pói | bồ kết | Chưa xác định | — |
| #5411 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀ | sổm fắc | dưa cải | Chưa xác định | — |
| #5410 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣ | sổm lỗm | vón véncây | Chưa xác định | — |
| #5409 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪹꪄꪸꪒ | sổm khết | chua loét | Chưa xác định | — |
| #5408 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪭꪳꪙ | sổm hữn | chua lòm | Chưa xác định | — |
| #5407 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪬꪮꪣ | sổm hòm | dưa hành | Chưa xác định | — |
| #5406 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪒꪲ | sổm đì | — | Chưa xác định | — |
| #5405 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪰꪒ | sổm kắt | chua loè | Chưa xác định | — |
| #5404 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ | sổm kát | — | Chưa xác định | — |
| #5403 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱ | sổm ká | — | Chưa xác định | — |
| #5402 | ꪶꪎ꫁ꪣ | sổm | dưa, dưa chua | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪠꪰꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪎ꫁ꪣ: mua ra về làm dưa |
| #5401 | ꪶꪎ꫁ꪣ | sổm | chua | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪎ꫁ꪣ: quả bưởi chua |
| #5400 | ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ | sồm sướng | sung sướng | Chưa xác định | — |
| #5399 | ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙ | sồm sọn | sánh duyên | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪝꪽ ꪜꪲ: sánh duyên muôn đời |
| #5398 | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ | sồm séng | vun đắpvh | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪺꪙ: vun đắp quê hương |
| #5397 | ꪶꪎꪣ ꪔꪱ | sồm tà | — | Chưa xác định | — |
| #5396 | ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ | sồm pỡng | bình thường | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: ăn mặc bình thường |
| #5395 | ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ | sồm pỡng | x sồm põ | Chưa xác định | — |