Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8514 | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ | pák siết | nói kháy, nói mát | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: nói kháy cô nàng |
| #8515 | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ | pák siết | nói cạnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪜꪱꪀ ꪭꪷ: nói cạnh nói khóe |
| #8516 | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ | pák sỏ | nói xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪵꪠꪙ ꪹꪭꪙ ꪭꪰ꪿ꪉ: nói xỏ bọn nhà giàu |
| #8492 | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ | pák kào | nói khoác, khoác lác | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪼꪒ꫁: mày nói khoác quá tao không tin được |
| #8493 | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ | pák kẳng | nói lắp | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lắp khó nghe |
| #8486 | ꪜꪱꪀ | pák | miệng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊꪱꪥ: miệng chai |
| #8487 | ꪜꪱꪀ | pák | cửa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: của sổ |
| #8488 | ꪜꪱꪀ | pák | nói | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt |
| #8432 | ꪜꪱ ꪼꪙ | pà nãy | cá chép | Chưa xác định | — |
| #8433 | ꪜꪱ ꪹꪝꪱ꫁ | pà pạu | cá vũ | Chưa xác định | — |
| #8410 | ꪜꪱ ꪹꪚꪸ꫁ | pà bể | cá biển | Chưa xác định | — |
| #8437 | ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪒ | pà tết | cá chày | Chưa xác định | — |
| #8424 | ꪜꪱ ꪹꪄꪸꪣ | pà khềm | cá kim | Chưa xác định | — |
| #8422 | ꪜꪱ ꪹꪁꪸꪣ | pà kễm | cá mắm | Chưa xác định | — |
| #8429 | ꪜꪱ ꪶꪨꪒ | pà lốt | cá chạch | Chưa xác định | — |
| #8436 | ꪜꪱ ꪶꪝ꫁ꪀ | pà pộc | cá bộp | Chưa xác định | — |
| #8441 | ꪜꪱ ꪶꪎ꫁ꪣ | pà sổm | cá chua | Chưa xác định | — |
| #8418 | ꪜꪱ ꪶꪀꪒ | pà kốt | cá leo | Chưa xác định | — |
| #8435 | ꪜꪱ ꪵꪠꪀ | pà fék | cá giếc | Chưa xác định | — |
| #8423 | ꪜꪱ ꪵꪄ꫁ | pà khẻ | cá chiên | Chưa xác định | — |