Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1201 | ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ | kặm fạ | chọc trời | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪉ ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ: nhà cao chọc trời |
| #1198 | ꪁꪾ꫁ | kặm | chống | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà |
| #1204 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đỡ | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪎꪨꪰꪉ ꪢꪴꪙ: vai đỡ lưng kề |
| #1205 | ꪁꪾ꫁ | kặm | gánhcông việc | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc |
| #1206 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đương | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi |
| #1264 | ꪀꪰꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ | kắt kiểu | — | Động từ | : |
| #1265 | ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ | kắt fại | ngoạmmiếng to | Động từ | ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa |
| #1262 | ꪀꪰꪒ | kắt | cắnloài gặm nhấm | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪰꪒ ꪹꪎ꫁: chuột cắn áo |
| #1263 | ꪀꪰꪒ | kắt | thấuthời tiết | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪒꪴꪀ: rét thấu xương |
| #1172 | ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ | kắm pức | đông nghịt, nghìn nghịt | Tính từ | ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ: người họp chợ đông nghịt |
| #1170 | ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉ | kắm pằng | tím than | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉ: quần nhuộm tím than |
| #1169 | ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ | kắm nũm | thâm tím | Tính từ | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím |
| #1168 | ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ | kắm huỗn huỗn | tím bầm | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ: tím bầm thịt da |
| #1167 | ꪀꪾ꪿ | kắm | tím, thâm | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪾ꪿: xôi tím |
| #1171 | ꪀꪾ꪿ | kắm | thâm, sẫm | Tính từ | ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm |
| #1119 | ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ | kảu síp | chín mươi | Danh từ | * ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪵꪝ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪒꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪼꪫ꫁: chín mươi the không đỏ thì nhuộm sẵn; chính mươi sắm the an táng |
| #1117 | ꪹꪀ꫁ꪱ | kảu | chín | Danh từ | * ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường |
| #1118 | ꪹꪀ꫁ꪱ | kảu | x. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱ | Động từ | : |
| #1063 | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | kảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng |
| #1021 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | xương giăm | Danh từ | : |