Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3955 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ | chang siễng | khéo léo | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ: chân tay khéo léo |
| #13347 | ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ | hụ chang | khéo léo | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ: chân tay khéo léo |
| #3950 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | khéo | Chưa xác định | * ꪋ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪀ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪫꪱ꫁: khéo ăn khéo nói |
| #1986 | ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫ | kẽn mẹo | khèn Hmông | Danh từ | : |
| #5951 | ꪑꪲꪚ ꪶꪒ꫁ꪙ ꪶꪬꪙ | nhịp đổn hồn | khâu đột | Chưa xác định | — |
| #5953 | ꪑꪲꪚ ꪜ꪿ꪱꪥ | nhịp pái | khâu vắt | Chưa xác định | — |
| #5952 | ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ | nhịp húm | khâu túm | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ: khâu túm áo rách |
| #5950 | ꪑꪲꪚ | nhịp | khâu | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪹꪎ꫁: khâu áo |
| #9101 | ꪜꪮꪀ | pók | khâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao |
| #2797 | ꪅꪳ | khữ | kháu | Tính từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu |
| #5029 | ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ | sép úk | khát sữa | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa |
| #5025 | ꪵꪎꪚ | sép | khát | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước |
| #5034 | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ | sét sạ | khám xét, lục soát | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa |
| #2084 | ꪄ꪿ꪱꪣ | khám | khám | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh |
| #2335 | ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿ | khék khứa | khách khứa | đg. d. | — |
| #2336 | ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿ | khék khứa | khách khí | đg. d. | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa |
| #2329 | ꪵꪄ꪿ꪀ | khéc | khách | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm |
| #6660 | ꪔ꪿ꪱꪉ | táng | khác | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ: khác bản khác mường |
| #11460 | ꪨꪱꪀ | lák | khác | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪱꪀ ꪎꪰꪉ: không khác gì |
| #3565 | ꪮꪳ꪿ꪙ | ứn | khác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮꪳ꪿ꪙ: người khác |