Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 41
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12864ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚhặn chụpkhít khịtchiều đứngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt
#12863ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺhặn chuamạt đờiChưa xác định
* ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺ ꪭ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ: mạt đời mạt kiếp
#12862ꪭ꫁ꪽhặn—Chưa xác định—
#12861ꪭ꫁ꪽhặnhết nấcChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪽ: nút chai vào hết nấc
#12860ꪭꪽhẵnhăng máu, hăng tiếtChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪭꪽ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: ngựa hăng máu cắn nhau
#12859ꪬ꫁ꪽhẳnđó, đâyChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬ꫁ꪽ!: để đó!
#12858ꪬ꪿ꪽhắnthái, tiệnChưa xác định
ꪬ꪿ꪽ ꪹꪐ꪿: thái thịt
#12857ꪬꪽ ꪩꪉꪴ꪿ꪉhằn lngungchắc nịchChưa xác định
ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ ꪩꪉꪴ꪿ꪉ: bắp thịt chắc nịch
#12856ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫhằn kliu kliuquay tít thò lòvật nhỏChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ: con quay quay tít thò lò
#12855ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫhằn kéochuột rút, co gân, bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫ: chân bị chuột rút
#12854ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉhằn ỉng ỉngquay títChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪙ ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉ: cái xa quay tít
#12853ꪬꪽ ꪭꪳhằn hữhăng hái, hẵm hởChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪮꪣ ꪬꪽ ꪭꪳ: tuổi trẻ hăng hái
#12852ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòitê bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ: tê bại chân tay
#12851ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòingấttrẻ khócChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪼꪜ: trẻ con khóc ngất đi
#12850ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòixoắn títChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪻꪄ꫁: bện dây xoắn tít
#12849ꪬꪽ ꪵꪭꪉhằn hẽngtráng kiệnChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪵꪭꪉ: thân thể tráng kiện
#12848ꪬꪽ ꪵꪭꪉhằn hẽnghăng máuChưa xác định
ꪬꪽ ꪵꪭꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎꪰꪉ: hăng máu lên không sợ gì
#12847ꪬꪽ ꪚꪬꪷhằn bhòrắn rỏi, cứng cápcơ thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪚꪬꪷ: thân thể rắn rỏi
#12846ꪬꪽhằnchắcChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ: chắc thịt
#12845ꪬꪽhằnquắnChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪽ: đau quắn