Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 41
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11581ꪹꪨꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺlảu búa—Chưa xác định—
#11588ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱlảu sárượu cầnChưa xác định—
#11590ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫlảu sòng siềurượu tămChưa xác định—
#11580ꪹꪨꪱ꫁lảurượuChưa xác định
* ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu
#11579ꪹꪨꪱ꪿láudâm đãng, dâm dậtChưa xác định—
#11578ꪹꪨꪱlàuvótChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa
#12209ꪹꪨꪥlườicườmcâyChưa xác định—
#12219ꪹꪨꪣlườmtrănconChưa xác định—
#12228ꪹꪨꪙlườngiun đấtChưa xác định—
#12259ꪹꪨꪒ ꪼꪨlướt làyliếc mắt đưa tìnhvhChưa xác định—
#12260ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒlướt sẹtliếc tìnhChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒ: trai gái liếc tình
#12258ꪹꪨꪒlướtliếcChưa xác định
ꪹꪨꪒ ꪔꪱ: liếc mắt
#12250ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪭꪷ꫁lường ợ hợvàng khèChưa xác định—
#12249ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ ꪹꪕꪷꪒlường ỡ tợtvàng mơChưa xác định—
#12244ꪹꪨꪉ ꪹꪀ꫁ꪣlường kưởmsémmàuChưa xác định—
#12247ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚlường emẹpxanh xaoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ: mặt xanh xao
#12246ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣ ꪵꪯꪣlường ẽm ẽmvàng ệnh, vàng ạnhChưa xác định—
#12248ꪹꪨꪉ ꪵꪭ꪿ꪣlường hemvàng nhạtChưa xác định—
#12251ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣlường pẽm pẽmnhợt nhạtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣ: nước da nhợt nhạt
#12255ꪹꪨꪉ ꪵꪎꪒlường sétvàng ửngChưa xác định—