Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 409
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8513ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁pák vạunói năng, ăn nóiChưa xác định—
#8495ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥpák dưởinói ngọt ngào Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪴ: nói ngọt ngào vui tai
#8506ꪜꪱꪀ ꪹꪜ꪿ꪥpák pưới—Chưa xác định—
#8494ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚpák chếpnói chọc tức Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪎꪱ꪿: nói chọc tức người ta
#8498ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷꪀpák khợknhỡ miệng, nhỡ lời Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪑꪱ ꪕꪳ: nhỡ miệng chớ chấp
#8503ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀpák pẹklém lỉnh, bẻm mép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#8489ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫpák ảonói khoác Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪡꪰꪉ: nói khoác chẳng ai nghe
#8510ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥpák uốinói tụcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪶꪎꪚ: nói tục quen mồm
#8502ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙpák ónnhẹ lời Chưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿: không chịu nhẹ lời với ai
#8512ꪜꪱꪀ ꪫꪱꪉpák vãng—Chưa xác định—
#8511ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙpák vànnói ngọtChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪜꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: nói ngọt đầu lưỡi
#8499ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱpák lạnói suông Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: nói suông không có ăn
#8500ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉpák mongnói sõi Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói sõi tiếng Thái
#8504ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀpák piếkdẻo mồm, dẻo miệngChưa xác định—
#8505ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙpák pỉnnói lái Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói lái buồn cười
#8491ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿pák bócửa nguồn Chưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿: múc nước ở cửa nguồn
#8490ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒpák bátvết thương Chưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương
#8508ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥpák tãng kuôigiao lộ, ngã ba, ngã tư Chưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ: đợi nhau ở ngã ba
#8507ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉpák tãng—Chưa xác định—
#8509ꪜꪱꪀ ꪔꪴpák tùcửara vàoChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: vào cửa vườn