Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 409
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10984ꪥꪱꪀdạkkhóChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪥꪱꪀ: việc khó
#2631ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿khô khôkhò khòTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò
#7980ꪘ꪿ꪱꪫnáokhíuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách
#5254ꪎꪮꪥsòikhíuChưa xác định
ꪎꪮꪥ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: khíu áo rách
#12864ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚhặn chụpkhít khịtchiều đứngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt
#4159ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚchép mặpkhít khịtChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪹꪥꪉ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: đóng giường khít khịt
#4153ꪵꪊꪚchépkhítChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪵꪊꪚ: chân bàn đóng khít
#4398ꪋꪮꪚchọpkhítăn mặcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪋꪮꪚ: áo mặc khít
#2442ꪄꪸ꪿khíakhíaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ: khía quả mận
#162ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱài fạkhí trời, không khíDanh từ
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪹꪮꪱ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít thở khí trời
#767ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙ꫁ꪮꪥbúa kõ nọikhí quảnDanh từ
:
#153ꪮꪱꪥàikhíDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: khí trời
#243ꪮ꪿ꪱꪫáokhíTrợ từ
ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪁꪸꪣ: khí mặn
#9746ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒfẹt fẹtkhìn khịtChưa xác định
ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt
#2323ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿khe khekhì khìTính từ
ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí
#12903ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀhẹk hẹkkhì khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀ: cười khì khì
#715ꪶꪚ꪿ꪉbốngkhêu, chíchĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪉ ꪎꪸ꫁ꪙ: khêu cái dằm
#656ꪚꪮꪙbònkhêuĐộng từ
ꪚꪮꪙ ꪫꪸꪀ: khêu chuyện
#2468ꪄꪲꪫkhìukhétTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪢꪢꪥ ꪵꪄꪒ ꪁ꪿ꪱꪫ ꪏꪴ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪼꪊ꪿:
#5249ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁sọ sẹkhép népChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: ngồi khép nép ở xó nhà