Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8613ꪜꪱꪒ ꪁꪷpát kõcắt tiết, cắt cổChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà
#8608ꪜꪱꪒpátếch câyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm
#8609ꪜꪱꪒpátcắtChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra
#8610ꪜꪱꪒpátxẻoChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt
#8611ꪜꪱꪒpátxẻChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ
#8612ꪜꪱꪒpátmiếngthịt thàChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt
#8566ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁pàng khạythời nay, đời nayChưa xác định—
#8568ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉpàng mưỡngchế độ Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪊꪴ꫁ ꪈꪸ꪿: chế độ xã hội chủ nghĩa
#8569ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉpàng mưỡngthời đại Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪶꪭ ꪊꪲ꪿ ꪢꪲꪉ: thời đại Hồ Chí Minh
#8562ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁pàng chạuđời xưa, thời cổ Chưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa
#8565ꪜꪱꪉ ꪶꪭ꫁ꪥpàng hộingày hộiChưa xác định—
#8563ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙpàng kỗnthế hệ Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hai hế hệ cùng đánh giặc
#8567ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙpàng muônngày lễ, cuộc vuiChưa xác định—
#8564ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥpàng đài—Chưa xác định—
#8570ꪜꪱꪉ ꪏꪲpàng sĩthời cuộc, đương thời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪏꪲ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: thời cuộc thế giới
#8560ꪜꪱꪉpàngthời, đời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁: thời nay; đời nay
#8561ꪜꪱꪉpàngcuộc, công cuộc Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh
#8496ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁pák đảylắm mồm Chưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng
#8497ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁pák đảybép xép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: đàn bà bép xép
#8501ꪜꪱꪀ ꪻꪐ꪿pák nháư—Chưa xác định—