Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2008ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽchoaivịtTính từ
ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai
#2009ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽcòigà vịtTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi
#2006ꪵꪁꪚkẹpcặpTính từ
ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc
#2007ꪵꪁꪚkẹphẹpTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp
#2001ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉkẹo ưởngnhai lại, nhơiĐộng từ
ꪡꪽ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: loài nhai lại
#2000ꪵꪁ꫁ꪫ ꪬꪱꪒkẹo hátăn trầuĐộng từ
:
#1999ꪵꪁ꫁ꪫkẹonhaiĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: nhai cơm
#1050ꪵꪁ꫁ꪉkẹng—Tính từ
:
#1988ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊkẹn chàưnghẹn ngàoĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊ ꪜ꪿ꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪎꪸꪉ: nghẹ ngào không nói nên lời
#1987ꪵꪁ꫁ꪙkẹnnghẹnĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁: nghẹ nước
#1989ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣkẹm tòmchia vuiĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ: anh em đến chia vui
#1990ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣkẹm tòmvui thúĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ ꪬꪮꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ: vui thú đoàn viên
#905ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀkẹc kẹccanh cáchDanh từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách
#904ꪵꪁ꫁ꪀkẹcgạchĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng
#1963ꪵꪁ꫁kẹtíchDanh từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪁ꫁: rượu đầy tích
#1964ꪵꪁ꫁kẹùĐộng từ
ꪵꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪙ: ù hai ván
#1271ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙkặt kẹnkhốn quẫnTính từ
* ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: khốn quẫn trong lòng
#1270ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉkặt kũngnghèo nàn, nghèo túng, bần hànTính từ
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ: cuộc sống nghèo nàn
#1272ꪁꪰꪒ ꪹꪄ꫁ꪱkặt khảu—Động từ
:
#1273ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿kặt khónghèo khó, nghèo ngặtTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿: gia đình nghèo khó