Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2635 | ꪶꪄꪀ | khốk | khôcây | Danh từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô |
| #5562 | ꪎꪴꪣ | sùm | khóm, bụi | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khóm lúa |
| #1806 | ꪁꪺꪙ | kuỗn | khói | Danh từ | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: khói lửa |
| #12802 | ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ | hảy tộc | khóc than | Chưa xác định | * ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪼꪬ꫁ ꪶꪄꪣ: khóc than khóc tủi |
| #12801 | ꪼꪬ꫁ ꪣ꪿ꪮꪥ | hảy moi | khóc nhè | Chưa xác định | — |
| #12800 | ꪼꪬ꫁ ꪬꪮꪙ | hảy hòn | khóc lóc | Chưa xác định | — |
| #12796 | ꪼꪬ꫁ | hảy | khóc | Chưa xác định | * ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở |
| #1671 | ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | kớc | khóađầu vật dài | Danh từ | ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ: khóa thắt lưng |
| #11317 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó ở, khó chịu | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở |
| #7960 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | khó xử | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử |
| #3951 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ | chang hãy | khó tính | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ: già khó tính |
| #12561 | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪾꪚ | hà chàư kặp | khó thở, ngạt hơi, ngạt, nghẹn thở | Chưa xác định | — |
| #12567 | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ | hà chàư fứt | khó thở | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪔꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ: ngạt mũi khó thở |
| #11318 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó sống | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống |
| #2506 | ꪄꪷ꪿ ꪻꪊ | khó chàư | khó nhọc | Tính từ | ꪄꪷ꪿ ꪻꪊ ꪬ꪿ꪽ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: khó nhọc mới có ăn |
| #3672 | ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ | ngắm dạk | khó nghĩ | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá |
| #10988 | ꪥꪱꪀ ꪋꪱ | dạk chã | khó khăn | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vượt qua khó khăn |
| #10986 | ꪥꪱꪀ | dạk | khó dễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: gây khó dễ cho nhau |
| #11715 | ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ | lẽ báu đảy | khó coi | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: trẻ con hút thuốc khó coi |
| #639 | ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ | bók dạk | khó bảo, khó dạy | Tính từ | * ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con khó bảo cha mẹ phải nói nhiều |