Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 407
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5474ꪹꪏꪷ꫁ ꪼꪣ꫁sợ mạythợ mộcChưa xác định—
#5473ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪨꪸ꪿ꪀsợ lếc—Chưa xác định—
#5472ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉsợ changthợ thuyềnChưa xác định
ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: thợ thuyền đấu tranh
#5471ꪹꪏꪷ꫁sợthợChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: thuê thợ xẻ ván
#5470ꪹꪏꪷ ꪊꪸꪉsỡ chiềngthờ trong dịp tếtChưa xác định—
#5469ꪹꪏꪷsỡthờChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: bàn thờ
#5468ꪶꪏꪒsộthúpChưa xác định
ꪶꪏꪒ ꪵꪀꪉ: húp canh
#5467ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒsốt sốtlộp độpChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp
#5466ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒsốt sốtđen đétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: tiếng roi kêu đen đét
#5465ꪶꪎꪒsốtvụt, đétChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪶꪎꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: roi vụt vào lưng
#5464ꪶꪏꪚsộptọpChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪶꪏꪚ ꪹꪄꪱ꫁: ốm người tọp đi
#5463ꪶꪏꪚsộprũcâyChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪨꪉ ꪶꪏꪚ ꪶꪩꪉ: lá vàng rủ xuống
#5462ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉsốp thắngtrề môi, vều môiChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra
#5461ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙsốp pữnhớt môiChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ ꪹꪙ꫁ ꪼꪐ ꪼꪒ꫁: hớt môi vẻ hay cáu
#5460ꪶꪎꪚ ꪝꪴsốp pũmỏm núiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi
#5459ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀsốp pákmồm mép, miệng lưỡiChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: miệng lưỡi con người
#5458ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁sốp nặmmom sôngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁: làm vườn ở mom sông
#5457ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣsốp lèmhở miệngChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ: hở miệng đi trước chẳng bao giờ được ăn
#5456ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣsốp lèmquai mồmChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ ꪮꪮꪀ ꪵꪄꪀ: quai mồm ra mà gào
#5455ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙsốp kìnmiệng ănChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ: cả nhà có năm miệng ăn