Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1004 | ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ | kàng hào | không trung, khoảng không | Danh từ | ꪚꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ: bay lên không trung |
| #426 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪬ꪿ꪮꪙ | báu hón | không thể | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: không thể làm được |
| #428 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪩꪮꪙ | báu lõn | không thểquan hệ | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪩꪮꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪼꪒ꫁: không thể thế được |
| #157 | ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣ | ài lỗm | không khíthể tích nhỏ | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣ ꪀꪺꪉ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: không khí trong quả bóng |
| #412 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ | báu kạu | không chơi, thèm vào | p. | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: nếu như thế thì không chơi |
| #11621 | ꪨꪰꪀ ꪔꪱꪥ | lắc tài | khôn vặt | Chưa xác định | — |
| #11617 | ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ | lắc lèm | khôn ngoan | Chưa xác định | — |
| #5857 | ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ | nháư bàn | khôn lớnvh | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ: mai sau khôn lớn |
| #5860 | ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ | nháư mả | khôn lớn | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ: con cháu khôn lớn |
| #11616 | ꪨꪰꪀ ꪄꪰꪀ | lắc khắc | khôn lỏi | Chưa xác định | — |
| #11615 | ꪨꪰꪀ | lắc | khôn | Chưa xác định | * ꪨꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪏꪩꪮꪒ: khôn quá qua tầm; khôn quá hóa dại |
| #1289 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ | kđẻng | khô, khô khốc | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô |
| #12918 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ | héo btẻo | khô đét | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại |
| #1290 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒ | kđẻng kđít | khô không khốc | Tính từ | : |
| #12702 | ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿ | hẻng kháư | khô cạn | Chưa xác định | ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿: ruộng đồng khô cạn |
| #12718 | ꪬ꫁ꪱꪫ | hảo | khôngũ cốc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪀ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪩ꫁ꪫ: thóc đã phơi khô |
| #6551 | ꪔꪱꪥ | tài | khôcây | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: vác cây khô |
| #2224 | ꪻꪄ꪿ | kháư | khô | Động từ | ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪔꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪻꪄ꪿: áo ướt phơi cho nó khô |
| #3590 | ꪹꪮ꫁ꪙ | ưởn | khônước mắt | Chưa xác định | ꪹꪮ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: khô nước mắt |
| #2626 | ꪶꪄ | khồ | khô | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪶꪄ: đất khô |