Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 406
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8979ꪜꪲꪀpíkrẽChưa xác định
ꪝꪲꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: rẽ bên trái
#8980ꪜꪲꪀpíkchia taytrên đườngChưa xác định
ꪜꪲꪀ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ: chia tay nhau ở ngã ba đường
#8869ꪜꪲ ꪹꪚꪙpì bườnnăm thángChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua
#8879ꪜꪲ ꪹꪘpì nừanăm kiaChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ
#8883ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣpì tềmđầy nămChưa xác định—
#8884ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙpì tốc bườnnăm tháng trôi quaChưa xác định—
#8875ꪜꪲ ꪩꪴꪀpì lụknăm mộtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một
#8874ꪜꪲ ꪨꪰꪉpì lằngnăm sauChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau
#8882ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺpì pò hùavò đầuChưa xác định—
#8880ꪜꪲ ꪜꪷpì pòcấp tốcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪜꪷ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy cấp tốc về nhà
#8881ꪜꪲ ꪜꪷpì pòrốt rítChưa xác định
ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít
#8878ꪜꪲ ꪙꪲ꫁pì nịnăm nay, năm nàyChưa xác định—
#8876ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱpì nảsang nămChưa xác định—
#8877ꪜꪲ ꪑꪴꪙpì nhũnnăm nhuậnChưa xác định—
#8871ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒpì chí họt—Chưa xác định—
#8872ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱpì chí mãnăm tớiChưa xác định—
#8873ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙpì kónnăm kia, năm truớcChưa xác định—
#8870ꪜꪲ ꪀꪱꪥpì kàinăm ngoáiChưa xác định—
#8867ꪜꪲpìnămChưa xác định
ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới
#8868ꪜꪲpìtuổiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi