Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 406
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8173ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙniễn niễnkhăng khăngvhChưa xác định
ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿: khăng khăng giữ một tấm lòng thủy chung
#2272ꪄꪽ ꪊꪲꪚkhằn chípkhăn xếpDanh từ—
#2277ꪄꪽ ꪪꪺꪉkhằn vuồngkhăn vuôngDanh từ—
#2274ꪄꪽ ꪶꪣꪙkhằn mỗnkhăn tayDanh từ—
#2273ꪄꪽ ꪒ꪿ꪮꪙkhằn đónkhăn tang, khăn chếDanh từ—
#2276ꪄꪽ ꪜꪸꪫkhằn piềukhăn piêuDanh từ—
#8456ꪝꪱ ꪡꪴ꫁pã fụkhăn gói Chưa xác định
ꪅ꫁ꪽ ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị khăn gói ra đường
#2270ꪄꪽkhằnkhănDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: vấn khăn
#2443ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀkhíc khíckhúc khích, khinh khíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ: cười khúc khích
#13019ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀhík híkkhúc khíchChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀ: cười khúc khích
#1603ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôkhúc gỗ khôDanh từ
:
#1515ꪶꪁ꪿kôkhúcDanh từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ
#651ꪚ꫁ꪮꪣbỏmkhúccâyDanh từ
ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪮꪣ: chặt cây làm năm khúc
#3775ꪉ꪿ꪮꪙngonkhúcChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪙꪾ꫁: khúc sông
#10258ꪵꪢ꪿ꪉméngkhúChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú
#6784ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙtạu khènkhùynh tayChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng khùynh tay
#10803ꪢ꫁ꪺmủakhùng, nổi khùng, phát khùngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪢ꫁ꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: tức quá khùng lên
#3403ꪶꪯ꪿ ꪶꪗ꪿ꪉô thôngkhù khụChưa xác định
ꪼꪮ ꪶꪯ꪿ ꪶꪗ꪿ꪉ: ho khù khụ
#447ꪻꪚ꫁ ꪨꪴ꪿bảư lúkhù khờ, ngù ngờTính từ
ꪹꪙ꫁ ꫛ ꪻꪚ꫁ ꪨꪴ꪿: vẻ người khù khờ
#410ꪹꪚ꪿ꪱbáukhông, chẳngp.
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: không làm thì chẳng có ăn