Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2845 | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ | kỉ lài | bao nhiêu | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: bao nhiêu tuổi? |
| #2846 | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ | kỉ lài | mấy | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪀꪱꪥ: ốm không ăn được mấy |
| #2847 | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ | kỉ lài | lắm thế | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪰꪉ ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ: đi chơi gì lắm thế! |
| #2843 | ꪀꪲ꫁ | kỉ | mấy | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: xin nghỉ mấy ngày |
| #2844 | ꪀꪲ꫁ | kỉ | nãy | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: nói lúc nãy |
| #2013 | ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁ | kệ kệ | tuồn tuột | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột |
| #2020 | ꪹꪁꪸꪣ ꪻꪊ | kễm chàư | — | Tính từ | : |
| #2018 | ꪹꪁꪸꪣ | kễm | mặn | Tính từ | ꪹꪀ ꪹꪁꪸꪣ: muối mặn |
| #2019 | ꪹꪁꪸꪣ | kễm | nặng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪁꪸꪣ: rượu nặng |
| #2037 | ꪹꪀꪸꪫ | kều | kêukhiếu tố | Động từ | ꪹꪀꪸꪫ ꪭꪮꪒ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: kêu đến cấp trên |
| #2022 | ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣ | kềng nàm | — | .ctxđ | : |
| #2021 | ꪹꪀꪸꪙ | kền | — | Danh từ | : |
| #2011 | ꪹꪀꪸ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kề koái | — | .ctxđ | : |
| #2033 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | vảy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká |
| #2034 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | chốtbẫy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy |
| #2035 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | bóchạt nhỏ bằng móng tay | Động từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪜꪀ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bóc hạt thóc |
| #2036 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | — | Danh từ | : |
| #2030 | ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀ | kếp kók | dệt thổ cẩm màu sặc sỡ | Động từ | : |
| #2032 | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒ | kếp khít | dệt thổ cẩm | Động từ | : |
| #2031 | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ | kếp khía | nhặt nhạnh, lượm lặt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc |