Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #675 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ | bỏng bót | khắc khoải | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ: cuốc kêu khắc khoải |
| #4083 | ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ | chẳm đưởng | khập khiễngtật | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng |
| #3679 | ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ | ngặm ngiêng | khập khiễng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng |
| #11289 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ | dống dốk | khập khiễng | Chưa xác định | * ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng |
| #11641 | ꪩꪾ | lẵm | khẩu | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: khẩu súng |
| #4932 | ꪎ꫁ꪽ | sẳn | khẩn, gấp | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay |
| #2164 | ꪹꪄꪱ꪿ | kháu | khấu, khấu trừ | Động từ | ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm |
| #1526 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉ | kốc hàng | khấu đuôi | Danh từ | ꪹꪐ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉ: thịt khấu đuôi |
| #5498 | ꪹꪏꪷꪙ | sỡn | khấp khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪏꪷꪙ: răng khấp khểnh |
| #5054 | ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷ | sển mò | khấn khứacúng tổ tiên | Chưa xác định | — |
| #2697 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ | khớn | khấn | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất |
| #5993 | ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ | nhô bàng | khấm khá | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ: làm ăn khấm khá |
| #2251 | ꪅꪰꪀ | khặc | khấc | Tính từ | ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ |
| #1014 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ | káng kák | khạng nạng | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng |
| #67 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ | káng kák | khạng nạng | Danh từ | : |
| #2070 | ꪅ꫁ꪱꪀ ꪹꪡꪸ | khạc fễ | khạc nhổ | Động từ | : |
| #2069 | ꪅ꫁ꪱꪀ | khạc | khạc | Động từ | ꪅ꫁ꪱꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: khạc đờm |
| #1768 | ꪀ꪿ꪺꪥ | kuối | khơi, khai | Động từ | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước |
| #1609 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | khơi gợi | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện |
| #2696 | ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ | khớk khớk | khơ khớ | Tính từ | ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ |