Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 405
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#675ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒbỏng bótkhắc khoảiTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ: cuốc kêu khắc khoải
#4083ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉchẳm đưởngkhập khiễngtậtChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng
#3679ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉngặm ngiêngkhập khiễngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng
#11289ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀdống dốkkhập khiễngChưa xác định
* ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng
#11641ꪩꪾlẵmkhẩuChưa xác định
ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: khẩu súng
#4932ꪎ꫁ꪽsẳnkhẩn, gấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay
#2164ꪹꪄꪱ꪿kháukhấu, khấu trừĐộng từ
ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm
#1526ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉkốc hàngkhấu đuôiDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉ: thịt khấu đuôi
#5498ꪹꪏꪷꪙsỡnkhấp khểnh Chưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪏꪷꪙ: răng khấp khểnh
#5054ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷsển mòkhấn khứacúng tổ tiênChưa xác định—
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#5993ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉnhô bàngkhấm kháChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ: làm ăn khấm khá
#2251ꪅꪰꪀkhặckhấcTính từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ
#1014ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng
#67ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngDanh từ
:
#2070ꪅ꫁ꪱꪀ ꪹꪡꪸkhạc fễkhạc nhổĐộng từ
:
#2069ꪅ꫁ꪱꪀkhạckhạcĐộng từ
ꪅ꫁ꪱꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: khạc đờm
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước
#1609ꪶꪁ꫁ꪙkộnkhơi gợiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ