Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 404
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2991ꪁꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁kịu khổcứu khổChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪄꪷ꪿: cứu khổ cho người nghèo
#2993ꪁꪲ꫁ꪫkịuhiệu nghiệmChưa xác định
ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ ꪁꪲ꫁ꪫ: thuốc cảm hiệu nghiệm
#2994ꪁꪲ꫁ꪫkịulinh nghiệmChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪁꪲ꫁ꪫ: lời nói linh nghiệm
#2974ꪁꪲꪚkịpgắpChưa xác định
ꪁꪲꪚ ꪖꪴ꪿: gắp đũa
#2885ꪁꪲꪀkịkchiếcthành đôiChưa xác định
ꪁꪲꪀ ꪭꪱꪥ: chiếu dép
#2886ꪁꪲꪀkịklẻChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪁꪲꪀ: số lẻ
#2887ꪁꪲꪀkịkđơn chiếcChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪁꪲꪀ: sống đơn chiếc
#2856ꪁꪲ꫁ꪀ ꪁꪮꪀkịc kọk—Chưa xác định—
#2852ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫkị kẹokì kèoChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪜ꪿ ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪀꪽ: hỏng xe kì kèo nhau
#2966ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀkỉng mnộklăn lông lốcvật toChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn lông lốc
#2964ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙkỉng kướnvật vã, lăn lócChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ: khóc vật vã
#2963ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀkỉng kướklăn lộnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn lộn trên bãi cỏ
#2960ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀkỉng kókvật mìnhChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪥꪉ: nằm vật trên giường
#2961ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀkỉng kóklăn long lócvật nhỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ: quả bồ hòn lăn long lóc
#2962ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥkỉng kuổilăn quay, lăn cù, lông lốcChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: ngã lăn quay
#2965ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉkỉng khlongtrong trẻoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉ: tiếng hát trong trẻo
#2958ꪀꪲ꫁ꪉkỉnglănChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: đá lăn xuống núi
#2959ꪀꪲ꫁ꪉkỉngtronghátChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ: tiếng hát trong
#2888ꪀꪲ꫁ꪣkỉmmảnhChưa xác định
ꪀꪲ꫁ꪣ ꪒꪴꪀ: mảnh xương
#2889ꪀꪲ꫁ꪣkỉmmiếnghoa quảChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲ꪿ ꪀꪲ꫁ꪣ: bổ dưa làm bốn miếng