Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5126 | ꪎꪸ꫁ꪉ | siểng | khỏetình trạng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪸ꫁ꪉ: ông không được khỏe |
| #11959 | ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿ | lỗi mo | khỏa thân | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân |
| #6894 | ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉ | tăng đằng | khịt mũi | Chưa xác định | ꪹꪅꪷꪥ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉ: có tật khịt mũi |
| #5757 | ꪎꪳꪚ | sứp | khịt | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: khịt cứt mũi |
| #11821 | ꪩꪲꪉ ꪮꪲ | lĩng ì | khỉ đột | Chưa xác định | — |
| #11825 | ꪩꪲꪉ ꪕꪮꪀ | lĩng tọk | khỉ độc | Chưa xác định | — |
| #11819 | ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ | lĩng đèng | khỉ sóc | Chưa xác định | — |
| #11818 | ꪩꪲꪉ | lĩng | khỉ | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ |
| #2082 | ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ | khạk khệk | khệnh khạng | Tính từ | ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng |
| #1043 | ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ | kéng kék | khệ nệ | Tính từ | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ |
| #3714 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh |
| #4264 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | khều | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc |
| #10059 | ꪹꪡꪉ | fưỡng | khếcây | Chưa xác định | — |
| #1393 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | khẽ, se sẽ, khe khẽ | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ: đi khẽ |
| #7270 | ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ | tồ báu pền | khẳn tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪰꪀ ꪼꪐ: người khẳn tính hay cáu |
| #7446 | ꪕ꪿ꪺ | tua | khắp, khắp lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi khắp phố |
| #7447 | ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ | tua mết | khắp cả | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ: tìm khắp cả |
| #11887 | ꪨꪮꪣ | lòm | khắp cả | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪨꪮꪣ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: tìm khắp cả xó xỉnh |
| #12615 | ꪬꪱꪀ | hák | khắc, tự, tự khắc | Chưa xác định | ꪬꪱꪀ ꪼꪜ ꪬꪱꪀ ꪭꪮꪒ: khắc đi; khắc đến; tự đi tự đến |
| #4094 | ꪋꪾ꫁ | chặm | khắc, chạm | Chưa xác định | ꪋꪾ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ: khắc chữ |