Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1479 | ꪁ꫁ꪮꪉ | kọng | chiêng, cồng | Danh từ | * ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống đánh chiêng |
| #1441 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫ | kọn tók síu | dùi đục | Danh từ | : |
| #1439 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ | kọn tì | búa, búa tay, búa đinh | Danh từ | : |
| #1440 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ | kọn tmỡn | vồ | Danh từ | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪙ: vồ đập đất |
| #1438 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ | kọn khảu | gậy đập lúa | Danh từ | : |
| #1437 | ꪁ꫁ꪮꪙ | kọn | gậy | Danh từ | ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy |
| #1407 | ꪁ꫁ꪮꪣ | kọm | lả, ngả | Động từ | ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪁ꫁ꪮꪣ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngọn cây ngả xuống ao |
| #1397 | ꪁꪮꪀ | kọk | chuồnglợn | Danh từ | * ꪹꪎ ꪀꪲꪙ ꪢꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪜꪉ ꪁꪮꪀ: hổ vồ lợn mới sửa chuồng; mất bò mới lo làm chuồng |
| #1405 | ꪁꪮꪀ | kọk | bẫy hình chuồng | Danh từ | : |
| #1389 | ꪁ꫁ꪮꪀ ꪁ꫁ꪮꪀ | kọc kọc | cộc cộc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪝꪱꪙ ꪙꪽ ꪁ꫁ꪮꪀ ꪁ꫁ꪮꪀ: gõ bàn kêu cọc cọc |
| #1388 | ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ | kọc kẹc | lọc cọc | Tính từ | ꪙꪽ ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: kêu lọc cọc |
| #1386 | ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ | kọ sịn | — | p. | : |
| #1385 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ | kọ pék | cũng như | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: ai cũng như nhau |
| #1384 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ | kọ kẹ | một mựcvh | p. | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪒꪸꪫ: một mực giữ lời hứa |
| #1383 | ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | kọ chện | cũng thế, cũng vậy | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ai cũng thế cả |
| #1379 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cọcây | Danh từ | : |
| #1380 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng, đều | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười |
| #1381 | ꪁꪷ꫁ | kọ | thế | Trợ từ | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪁꪷ꫁: bởi sao thế? |
| #1382 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng thể | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪋꪚ ꪁꪷ꫁ ꪹꪐ꪿: không ngon cũng thể thịt thà |
| #1390 | ꪁꪷ꫁ | kọ | đã | p. | ꪀꪴ ꪁꪷ꫁ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: tôi đã nói rồi |