Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9285 | ꪜꪴ ꪜꪱ | pù pà | cua cá | Chưa xác định | — |
| #9284 | ꪜꪴ ꪙꪱ | pù nã | cua đồng | Chưa xác định | — |
| #9279 | ꪜꪴ | pù | cua | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua |
| #9280 | ꪜꪴ | pù | giải, trải | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu |
| #9281 | ꪜꪴ | pù | rạp, lướt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp |
| #9427 | ꪜꪳ꫁ꪉ | pửng | — | Chưa xác định | — |
| #9424 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch |
| #9425 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác |
| #9426 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | ngỏ, mở | Chưa xác định | ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở |
| #9413 | ꪜꪳꪙ ꪼꪡ | pừn fãy | tên lửa | Chưa xác định | — |
| #9414 | ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒ | pừn fót | tên nỏ có ngạnh | Chưa xác định | — |
| #9412 | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉ | pừn nỏng | tên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độc | Chưa xác định | — |
| #9411 | ꪜꪳꪙ | pừn | tên | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ |
| #9458 | ꪜꪳꪒ | pứt | toác | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra |
| #9459 | ꪜꪳꪒ | pứt | vén, tốc | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn |
| #9460 | ꪜꪳꪒ | pứt | giở, lật | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem |
| #9010 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | pỉn lau | đảo ngược | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện |
| #9011 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quặn quẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo |
| #9012 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quanh co, loanh quanh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co |
| #9013 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | ngoằn ngoèo | Chưa xác định | * ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo |