Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 402
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9285ꪜꪴ ꪜꪱpù pàcua cáChưa xác định—
#9284ꪜꪴ ꪙꪱpù nãcua đồngChưa xác định—
#9279ꪜꪴpùcuaChưa xác định
ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua
#9280ꪜꪴpùgiải, trảiChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu
#9281ꪜꪴpùrạp, lướtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp
#9427ꪜꪳ꫁ꪉpửng—Chưa xác định—
#9424ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếchChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch
#9425ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#9413ꪜꪳꪙ ꪼꪡpừn fãytên lửaChưa xác định—
#9414ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒpừn fóttên nỏ có ngạnhChưa xác định—
#9412ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉpừn nỏngtên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độcChưa xác định—
#9411ꪜꪳꪙpừntênChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ
#9458ꪜꪳꪒpứttoácChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra
#9459ꪜꪳꪒpứtvén, tốcChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn
#9460ꪜꪳꪒpứtgiở, lậtChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem
#9010ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿pỉn lauđảo ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện
#9011ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquặn quẹoChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo
#9012ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquanh co, loanh quanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co
#9013ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻngoằn ngoèoChưa xác định
* ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo