Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9341 | ꪜꪴꪙ | pùn | — | Chưa xác định | — |
| #9342 | ꪜꪴꪙ | pùn | lớp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: người lớp trước |
| #9343 | ꪜꪴꪙ | pùn | — | Chưa xác định | — |
| #9394 | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ | pút nhày | bực tức | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt |
| #9396 | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ | pút sảy | cáu sườn, ngứa tiết | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận |
| #9388 | ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒ | pút lượt | hột máu | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu |
| #9395 | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ | pút põng | bực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn học | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng |
| #9392 | ꪜꪴꪒ | pút | phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: nước phụt ra |
| #9393 | ꪜꪴꪒ | pút | ứa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt |
| #9321 | ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉ | púk bồng | trồng trọt | Chưa xác định | — |
| #9324 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | sắp xếp | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ |
| #9325 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | chỉnh đốn | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã |
| #9322 | ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣ | púk dàm | cày cấy | Chưa xác định | — |
| #9323 | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ | púk mák | chủng đậu, trồng đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa |
| #9318 | ꪜꪴꪀ | púk | trồng, cấy | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau |
| #9319 | ꪜꪴꪀ | púk | phong | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: phong cho cấp tướng |
| #9320 | ꪜꪴꪀ | púk | đặt | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con |
| #9286 | ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙ | pù pởn | cua lột, cua bấy, cua dẽ | Chưa xác định | — |
| #9282 | ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁ | pù bể | cua biển | Chưa xác định | — |
| #9283 | ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥ | pù huổi | cua nướccua suối | Chưa xác định | — |