Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 401
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10766ꪶꪣꪒmộtkiếnChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#12553ꪬꪱhàkiếm, lầnChưa xác định
ꪬꪱ ꪘꪷ꪿: kiếm măng
#6610ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀtạk việkkiếm cớChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ: kiếm cớ không đi
#3018ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪾ꫁koa nặmkiếm cá ở sông suốiChưa xác định—
#5272ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀsọk sẹkkiếm chácChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪹꪮꪱ ꪀꪲ꫁ ꪝꪽ: kiếm chác vài nghìn
#7142ꪕꪷtõkiếmđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn
#6155ꪒꪱꪚđápkiếmChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪒꪱꪚ: đeo kiếm
#3727ꪈꪲꪒ ꪈꪱngít ngàkiêu kìChưa xác định—
#212ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒảng ngítkiêu kìĐộng từ
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3726ꪈꪲꪒngítkiêuChưa xác định
ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu
#1177ꪁꪾkẵmkiêng, kịĐộng từ
ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ
#12981ꪬꪸꪣ ꪁꪾhiềm kẵmkiêng kị, kiêng khemChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn
#1853ꪀꪳ꪿ ꪻꪊkứ chàưkiên tâmTính từ
ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi
#9234ꪶꪝꪚpộpkiêm, trùngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪝꪚ ꪫꪸꪀ: làm kiêm việc
#10046ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkkinh độngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪠ꫁ꪉ: kinh động cả một vùng
#2944ꪀꪲꪙ ꪜꪱꪉkìn pàngkin panglễ bái lớn của thầy moChưa xác định—
#2380ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢkhềm màykim chỉDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ
#2379ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉkhềm kồngkim băngDanh từ—
#2378ꪹꪄꪸꪣkhềmkimDanh từ
ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt