Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 400
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9350ꪜꪴ꪿ꪉpúngkhoảnh rừng rú trâu bò, hươu nai trú ngụChưa xác định—
#9313ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺpúc pũađẩy mạnhChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào
#9314ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙpúc sòng tìntrồng cây chuối ngượcChưa xác định—
#9310ꪜꪴ꪿ꪀpúcdựng, cấtChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà
#9311ꪜꪴ꪿ꪀpúcđánh thức: púc lụk pày ép sừ: đánh thức con đi họcChưa xác định—
#9312ꪜꪴ꪿ꪀpúcbốc, xôngChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa bốc lên
#9288ꪜꪴ꪿ ꪹꪋ꫁pú chựacụ nộiđàn ôngChưa xác định—
#9289ꪜꪴ꪿ ꪥ꪿ꪱpú daông bà nộiChưa xác định—
#9287ꪜꪴ꪿púông nộiruột, họChưa xác định—
#9330ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng trốngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa
#9331ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng chửaChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp
#9334ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥpùm pộibụng bầuChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa
#9329ꪜꪴꪣ ꪵꪮpùm èbụng ỏngChưa xác định
* ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo
#9332ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉpùm luồngdạk dàyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: đau dạ dày
#9333ꪜꪴꪣ ꪜꪱpùm pàrộpda thịtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp
#9328ꪜꪴꪣpùmbụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng
#9387ꪜꪴꪚpúpgiọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước
#9346ꪜꪴꪙ ꪝꪲ꪿pùn pi—Chưa xác định—
#9345ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙpùn pàncùng lứa tuổi, đồng thờiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪹꪊꪱ꫁: người cùng lứa tuổi với anh trai mình
#9344ꪜꪴꪙ ꪙ꫁ꪮꪉpùn nọng—Chưa xác định—