Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 400
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1247ꪀꪾꪚkắpkèm, kèm vớiPhó từ / Khác
ꪀꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ: uống rượu có thức ăn kèm
#9235ꪶꪝꪚpộpkèm theoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪝꪚ ꪶꪩꪣ: mưa kèm theo gió
#7028ꪔꪸtìakèm nhèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪔꪸ: mắt kèm nhèm
#7034ꪕꪸꪣtiễmkè kèChưa xác định
ꪕꪸꪣ ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ ꪤꪴ꪿: kè kè cái điếu cày
#3261ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìkánChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông
#3089ꪁꪫꪸꪙkuyễnkuyềnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền
#12510ꪫ꫁ꪮꪉ ꪣꪳvọng mữkiệu tayChưa xác định—
#4250ꪋꪸ꫁ꪫchiệukiệuChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋꪸ꫁ꪫ: đi kiệu
#4735ꪎꪱꪉsàngkiệt, tổn hạiChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿: kiệt sức
#4737ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿sàng mokiệt sứcChưa xác định—
#13210ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉhót hẽngkiệt sứcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ: chạy nhiều kiệt sức
#13211ꪬꪮꪒ ꪖꪲꪫhót thìukiệt lựcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪬꪲꪫ: làm nhiều lực
#2861ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫkiện káokiện cáoChưa xác định
ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪕ꫁ꪫꪱ ꪮ꪿ꪱꪙ: kiện cáo đến tòa án
#2860ꪁꪸ꫁ꪙkiệnkiệnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪒꪷꪙ ꪁꪸ꫁ꪙ: viết đơn kiện
#11036ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻkiễng chân, kiễngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân
#10769ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉmột đèngkiến đỏ, kiến lửaChưa xác định—
#10770ꪶꪣꪒ ꪼꪭmột hãykiến đen, kiến ngạtChưa xác định—
#10774ꪶꪣꪒ ꪶꪎ꫁ꪣmột sổmkiến vốngChưa xác định—
#6715ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾténg tẵmkiến hiếtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá
#10772ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒmột látkiến càngChưa xác định—