Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 40
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11753ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmque, thanhnhỏChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm
#11754ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmsợiChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc
#11755ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmchiếcChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng
#11750ꪹꪨꪸ꪿ꪀlếcsắtChưa xác định
* ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt
#11760ꪹꪨꪸꪙlềnchắtChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ: cháu chắt
#12042ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙlởn sởnmất dạy, vô lễ, hỗn láoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ
#12036ꪹꪨꪷ꫁lởgiỡmái nhàChưa xác định
ꪹꪨꪷ꫁ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪋ ꪁꪱ: giỡ gianh mái nhà
#12041ꪹꪨꪷ꪿ꪙlớnbãigianhChưa xác định
ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪐ꫁ꪱ: bãi gianh
#12045ꪹꪨꪷ꪿ꪉlớngcứ nhưChưa xác định
ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: cứ như anh em ruột
#12046ꪹꪨꪷ꪿ꪉlớngtương xứngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người tương xứng nhau
#12047ꪹꪨꪷ꪿ꪉlớngchừngChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ
#12040ꪹꪨꪷꪙlờnlácChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪨꪷꪙ: mắt lác
#12038ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙlớk lởnlợChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ: ngọt lợ
#11589ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎlảu sàưrượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặnChưa xác định—
#11583ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁlảu kẽrượu chèChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày
#11582ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺlảu hùarượu ngọn, cồnChưa xác định—
#11587ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉlảu vạngcái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹChưa xác định—
#11586ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙlảu vànrượu nếpChưa xác định—
#11584ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙlảu lọnrượu nếpcúngChưa xác định—
#11585ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥlảu fãirượu cúngChưa xác định—