Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 4
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11614ꪼꪩ꫁lạylạyChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy
#11613ꪼꪩ꪿laylùa, neChưa xác định
ꪼꪨ ꪹꪜꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪀ: lùa vịt vào chuồng
#11612ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớp nhúa: phạ phồn hưỡn dảo pền lãy lượk: trời mưa nhà của nhớp nhúaChưa xác định—
#11611ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớt, nhớt nhátChưa xác định
ꪼꪩ ꪹꪩꪀ ꪜꪱ: nhớt cá
#11610ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượktảoChưa xác định—
#11609ꪼꪩlãytừ bỏChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ: từ bỏ công ơn
#11608ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: giũ sạch nợ nần
#11607ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giũ quần áo
#11606ꪼꪩlãyngòicôn trùngChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪷ꪿: ngòi ong khoái
#11605ꪼꪩlãychốtChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪴ: chốt cửa
#11604ꪼꪩlãydòngChưa xác định
ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước
#11603ꪼꪨlàylong lanhChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh
#11602ꪼꪨlàykéoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường
#11601ꪼꪨlàytrôiChưa xác định
ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#11074ꪼꪤ꫁dảynõn chuốiChưa xác định—
#10341ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁mạy tạucái gậy, ba toongChưa xác định—
#10343ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱmạy sửa nàáo quanChưa xác định—
#10338ꪼꪣ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙmạy kéngỗ lõiChưa xác định—
#10337ꪼꪣ꫁ ꪭꪱꪉmạy hãng—Chưa xác định—