Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3447 | ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ | ộp ộp | ộp ộp | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪮꪷ ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ: ếch kêu ộp ộp |
| #611 | ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | blọc | ộc | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nước ộc ra |
| #10461 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ | men põ | ổn thỏa | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ ꪹꪢꪸꪒ: mọi việc ổn thỏa cả |
| #4160 | ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ | chép mặp | ổn thỏa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: công việc ổn thỏa |
| #4155 | ꪵꪊꪚ | chép | ổn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪵꪊꪚ: công việc vẫn chưa ổn |
| #3529 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪹꪩꪒ | uổi lượt | ổi đào | Chưa xác định | — |
| #3528 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲ | uổi đì | ổi trắng | Chưa xác định | — |
| #3527 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬꪺ ꪊꪺ | uổi hùa chùa | ổi trâu | Chưa xác định | — |
| #3526 | ꪮ꫁ꪺꪥ | uổi | ổicây | Chưa xác định | — |
| #9840 | ꪶꪠꪨꪀ | flốk | ổ gà, hốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà |
| #13109 | ꪭꪮꪀ | họk | ổ | Chưa xác định | ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng |
| #10836 | ꪣꪴ꫁ꪉ | mụng | ổlợn | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn |
| #1571 | ꪶꪀꪙ | kồn | ổthú rừng | Danh từ | ꪶꪀꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ổ chim |
| #1573 | ꪶꪀꪙ ꪔꪱ | kồn tà | Ổ mắt | Danh từ | : |
| #807 | ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ | buột buột | ồn ồn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: nói ồn ồn trong nhà |
| #3426 | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ | ỗn ạo | ồn ào | Chưa xác định | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ồn ào quá không ngủ được |
| #245 | ꪯꪱꪫ ꫟ | ão ão | ồn | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà |
| #3401 | ꪶꪯ꪿ | ô | ồ, ùa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: nước chảy ồ vào ruộng |
| #552 | ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ | bệt bệt | ồ ề | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: giọng nói ồ ề |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |