Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1125 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ | kạu ắn | kêu xào xạcvh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc |
| #2330 | ꪵꪄꪀ ꪼꪬ꫁ | khék hảy | kêu la, gào khóc | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪼꪄ꫁ ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ: kêu la ầm ĩ |
| #2331 | ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ | khék hiệk | kêu gọi | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: kêu gọi nhân dân |
| #12976 | ꪭꪸꪀ ꪭ꪿ꪱ | hiệk ha | kêu gọi | Chưa xác định | — |
| #2332 | ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ | khék họng | kêu gào | Động từ | ꪝꪮꪀ ꪉꪴ ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: gặp rắn kêu gào lên |
| #285 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | kêucôn trùng | Động từ | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu |
| #2037 | ꪹꪀꪸꪫ | kều | kêukhiếu tố | Động từ | ꪹꪀꪸꪫ ꪭꪮꪒ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: kêu đến cấp trên |
| #3263 | ꪮꪷ | ò | kêuếch nhái | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu |
| #3399 | ꪶꪯ꪿ | ô | kêu | Chưa xác định | ꪶꪯ꪿ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu chó về nhà |
| #3474 | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ | ởn | kêuvh, chim muông | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪬꪱ ꪝꪳꪉ: chim kêu tìm bầy |
| #4776 | ꪵꪎ꪿ꪉ | séng | kêuvh, côn trùng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪉ꫁ꪫꪱꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ: nghe tiếng ve kêu |
| #3944 | ꪋꪱꪉ | chãng | kêu | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ: kêu đau bụng |
| #12974 | ꪭꪸꪀ | hiệk | kêu | Chưa xác định | ꪭꪸꪀ ꪀꪽ ꪣꪱ: kêu nhau về |
| #12537 | ꪮꪷ | ò | kêuếch nhái | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu |
| #430 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ | báu ngai | kênh kiệu | Động từ | ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ: tiểu thư kênh kiệu |
| #1625 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | kênh | Tính từ | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ: tấm ván kênh |
| #7263 | ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ | tọt nang | kê hai đầu | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪎꪱ: kê hai đầu cột |
| #11246 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | kê cao | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪓꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lê cao cái đèn lên |
| #10821 | ꪢꪴꪙ | mùn | kê | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪢꪴꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: cột nhà kê đá |
| #2214 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ | khảu fảng | kê | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪠ꫁ꪱꪉ: hạt kê |