Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 397
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8705ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékchia rẽChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc
#8706ꪜꪽ ꪤꪱꪥpằn dàiphân phát, phân phốiChưa xác định
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: phân phát cho từng người
#8700ꪜꪽpằnchiaChưa xác định
ꪜꪽ ꪀꪽ: chia nhau
#8701ꪜꪽpằnphânChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phân ranh giới
#9386ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁puốt sảyphát sốtChưa xác định
ꪁꪳꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁: lạnh quá phát sốt
#9383ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱpuốt dảđộng đĩ, nứngChưa xác định—
#9384ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫpuốt kiễuđộng cỡnChưa xác định—
#9385ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫpuốt kiễuđộng đựcChưa xác định
ꪢꪺ ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ: lợn động đực
#9381ꪜꪺꪒpuốtphátbệnhChưa xác định
ꪜꪺꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ: phát bệnh đau thận
#9382ꪜꪺꪒpuốtsinh ra, đâm raChưa xác định
ꪜꪺꪒ ꪉꪸꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sinh ra nghiện rượu
#9370ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉpuồng hẽngcường độChưa xác định
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tính cường độ lao động
#9369ꪜꪺꪉpuồngbứctoChưa xác định
ꪜꪺꪉ ꪠꪱ: bức phên
#9362ꪜꪺꪀ ꪩꪱꪣpuốk lãmmối tràmChưa xác định—
#9360ꪜꪺꪀpuốkbươngcâyChưa xác định—
#9361ꪜꪺꪀpuốkmốiChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪜꪺꪀ: ụ mối; tổ mối
#9305ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙpùa koànvua quanChưa xác định
ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪜꪮꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: vua quan bóc lột nhân dân
#9301ꪜꪺpùavuaChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua
#9302ꪜꪺpùamang, mang theoChưa xác định
ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ: mang tiền; mang theo tiền
#9303ꪜꪺpùaphụng dưỡngvhChưa xác định
ꪁꪳꪙ ꪎꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪮ꫁ꪱꪥ: trở về phụng dưỡng cha già
#9304ꪜꪺpùacúng mađám nhỏChưa xác định—