Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12439 | ꪵꪫ꪿ꪙ | ven | kíng | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ: của kính |
| #1797 | ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ | kuốm pín | kín tiếng | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: làm gì mà kiến tiếng thế |
| #13259 | ꪶꪬꪣ | hồm | kín hơi | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ꪣ: bếp lò cháy kín hơi |
| #1553 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | kín | Tính từ | ꪡꪱ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪔ: chăn đắp kín người |
| #10494 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | kín | Chưa xác định | ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín |
| #2842 | ꪀꪲ꪿ | kí | kí | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ ꪋꪳ꪿: kí tên |
| #2892 | ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ | kĩm níp | kìm kặp, kìm kẹp | Chưa xác định | ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay |
| #8155 | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ | nển | kìm hãm, dìm | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại |
| #2890 | ꪁꪲꪣ | kĩm | kìm | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm |
| #10757 | ꪶꪣ꫁ꪙ | mộn | kìa | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa |
| #12966 | ꪬꪸ꫁ | hỉa | kì đà | Chưa xác định | — |
| #3427 | ꪶꪮꪉ | ồng | kì mục, kì hào | Chưa xác định | — |
| #2852 | ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫ | kị kẹo | kì kèo | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪜ꪿ ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪀꪽ: hỏng xe kì kèo nhau |
| #2849 | ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ | kĩ hạn | kì hạn | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ: về đúng kì hạn |
| #7809 | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ | thúc sì | kì cọ | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay |
| #5062 | ꪎꪲ | sì | kì | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪔꪲꪙ: kì chân |
| #13195 | ꪭ꫁ꪮꪉ | họng | kêu, hót | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu |
| #4325 | ꪊ꪿ꪮꪥ | chói | kêu, gọivịt | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu vịt con về nhà |
| #2325 | ꪵꪄꪀ | khék | kêu, gào | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪄꪀ ꪒꪲꪙ: kêu trời kêu đất |
| #9867 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | kêu ầm ĩđồng thanh | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪀ ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: chủ đi cho ăn đàn vịt kêu ầm ĩ lên |