Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 396
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1587ꪶꪀ꫁ꪙkổnđáyDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪗꪴꪉ: đáy thùng
#1559ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚkổm sốpđủ sốngTính từ
ꪄꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ: bán rau đủ sống
#1557ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀkổm kốchoà vốnTính từ
ꪄꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: bán hàng hoà vốn
#1558ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺkổm hùacúi đầuĐộng từ
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪕ꫁ꪥ: cúi đầu chịu tội
#1552ꪶꪀ꫁ꪣkổmcúiĐộng từ
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ: cúi đầu
#1553ꪶꪀ꫁ꪣkổmkínTính từ
ꪡꪱ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪔ: chăn đắp kín người
#1554ꪶꪀ꫁ꪣkổmxấp, gấp bộiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪎꪮꪉ ꫛ: làm xấp hai người
#1555ꪶꪀ꫁ꪣkổmđủ để bao, để nuôiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: làm đủ nuôi sống gia đình
#1616ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙkồng ờncông ơnDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em
#1619ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀkồng việk—Danh từ
:
#1618ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉkồng tạngcông trạngDanh từ
:
#1620ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨkồng slàygàngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ
#1615ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁kồng ngịacông đứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường
#1617ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉkồng kọangcái đánh sốtDanh từ
:
#1614ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙkồng khũncông laoDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao
#1608ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngcông sứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân
#1613ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngbõ côngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách
#1605ꪶꪀꪉkồngcần cungDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông
#1606ꪶꪀꪉkồng—PYDanh từ
:
#1607ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công