Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1587 | ꪶꪀ꫁ꪙ | kổn | đáy | Danh từ | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪗꪴꪉ: đáy thùng |
| #1559 | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ | kổm sốp | đủ sống | Tính từ | ꪄꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ: bán rau đủ sống |
| #1557 | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ | kổm kốc | hoà vốn | Tính từ | ꪄꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: bán hàng hoà vốn |
| #1558 | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ | kổm hùa | cúi đầu | Động từ | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪕ꫁ꪥ: cúi đầu chịu tội |
| #1552 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | cúi | Động từ | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ: cúi đầu |
| #1553 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | kín | Tính từ | ꪡꪱ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪔ: chăn đắp kín người |
| #1554 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | xấp, gấp bội | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪎꪮꪉ ꫛ: làm xấp hai người |
| #1555 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | đủ để bao, để nuôi | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: làm đủ nuôi sống gia đình |
| #1616 | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ | kồng ờn | công ơn | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em |
| #1619 | ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀ | kồng việk | — | Danh từ | : |
| #1618 | ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ | kồng tạng | công trạng | Danh từ | : |
| #1620 | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ | kồng slày | gàng | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ |
| #1615 | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ | kồng ngịa | công đức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường |
| #1617 | ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉ | kồng kọang | cái đánh sốt | Danh từ | : |
| #1614 | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ | kồng khũn | công lao | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao |
| #1608 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | công sức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân |
| #1613 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | bõ công | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách |
| #1605 | ꪶꪀꪉ | kồng | cần cung | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông |
| #1606 | ꪶꪀꪉ | kồng | —PY | Danh từ | : |
| #1607 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công |