Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 395
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5720ꪹꪏ ꪔꪱꪥsữa tàisống sótChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪹꪏ ꪔꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪶꪔ ꪼꪀ꪿: còn sống sót hai con gà
#5719ꪹꪏsữahỡnChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪏ: nặng hơn
#5718ꪹꪏsữadôi, dưChưa xác định
ꪹꪏ ꪹꪉꪷꪙ: dôi tiền; dư tiền
#5717ꪹꪏsữathừaChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪹꪏ: mua thừa
#5716ꪹꪎ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀsửa tộcsô gaiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪔꪱꪥ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪶꪡ꫁ꪀ: mẹ mất mặc áo sô gai
#5715ꪹꪎ꫁ ꪶꪠꪙsửa fồnáo mưaChưa xác định—
#5714ꪹꪎ꫁ ꪠ꫁ꪱsửa fảáo xốngChưa xác định—
#5713ꪹꪎ꫁ ꪑꪲꪉsửa nhĩngáo dài của nữ giớiChưa xác định—
#5712ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙsửa mònvỏ gối, áo gốiChưa xác định—
#5711ꪹꪎ꫁ ꪹꪣꪸꪙsửa mễnáo bôngChưa xác định—
#5710ꪹꪎ꫁ ꪵꪣ꫁ꪙsửa mẹnáo trấn thủChưa xác định—
#5709ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪒsửa lótáo lótChưa xác định—
#5708ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙsửa khồnáo dạChưa xác định—
#5707ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒsửa dứtáo sợiChưa xác định—
#5706ꪹꪎ꫁ ꪀ꫁ꪮꪣsửa kỏmáo cỏm, áo cómáo cánh của phụ nữ tháiChưa xác định—
#5705ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥsửa chãiáo dài của namChưa xác định—
#5704ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉsửa bìngáo khoácChưa xác định—
#5703ꪹꪎ꫁sửaáoChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo
#5702ꪹꪎ꪿ ꪡꪱsứa fãchăn đệmChưa xác định—
#5701ꪹꪎ꪿sứađệm, nệmChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪎ꪿: nằm đệm