Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 395
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1582ꪶꪁꪙkỗnngườiDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: người Thái
#1583ꫛkỗn—Danh từ
:
#1584ꪶꪁꪙkỗnquấyĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ: quấy cám lợn
#1588ꪶꪁꪙkỗn—Danh từ
:
#1567ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿kỗm kắmlưỡi sắcvhDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông
#1563ꪶꪁꪣ ꪁꪱkỗm kãgông cùmDanh từ
:
#1568ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒkỗm dít dítsắc lẹmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ: lưỡi dao sắc lẹm
#1560ꪶꪁꪣkỗmcùm, tróngTính từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cùm sắt; tróng sắt
#1561ꪶꪁꪣkỗmlưỡiDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ: lưỡi dao
#1562ꪶꪁꪣkỗmcặpDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪔ꫁ꪣ ꫜ: một cặp bánh chưng
#1564ꪶꪁꪣkỗmcùmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪔꪲꪙ: cùm chân
#1565ꪶꪁꪣkỗmlưỡi sắcDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ: lưỡi dao sắc
#1566ꪶꪁꪣkỗmphủDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪶꪁꪣ ꪀꪽ: Ếch phủ nhau
#1581ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪴkổn tũlỗ thông khóinhàDanh từ
:
#1580ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀkổn tăng chạcngã ngửa raĐộng từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀ: bị lừa ngã ngửa ra
#1579ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪣꪙkổn mẽnlòi domDanh từ
:
#1578ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪮꪥkổn kòiđít đoiDanh từ
:
#1577ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥkổn chòichoi trôn, đít eo, mông mópDanh từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát choi trôn
#1576ꪶꪀ꫁ꪙkổnđítDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: đít quần
#1586ꪶꪀ꫁ꪙkổntrônDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: trôn bát