Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 395
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5303ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿sọn kukết duyên, kết đôivhChưa xác định
* ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa
#1733ꪁꪴ꪿kukết bạnDanh từ
ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ
#9155ꪝꪮꪉpõngkếch, kềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng
#5764ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙsứp tễnkế vịChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: người kế vị vua
#7526ꪕꪳ ꪹꪭꪙtữ hưỡnkế tựChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự
#5763ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣsứp tàmkế tụcChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: kế tục ông cha đánh giặc
#5767ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿sứp tókế tiếpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ: kế tiếp công việc trước đây
#5769ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥsứp sàikế thếChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: con cháu kế thế
#5761ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸsứp ngễkế nghiệp, nối nghiệpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kế nghiệp cha ông
#5755ꪎꪳꪚsứpkếChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪼꪜ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: kế đó mới trồng rau
#12337ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀváng vákkẽ, kherộngChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#2142ꪄꪱꪚkhápkẽđất đáDanh từ
ꪵꪚꪚ ꪻꪎ꪿ ꪄꪱꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn vào kẽ đá
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#12267ꪨꪳꪚlứpkẽChưa xác định
ꪨꪳꪚ ꪠꪱ: kẽ liếp
#11436ꪩꪱꪥlãikẻ, kẻ sọcChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: vải kẻ
#9970ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁fủ hạykẻ khóChưa xác định
ꪣꪲ ꪻꪊ ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁: có lòng thương kẻ khó
#1593ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿kỗn kékẻ cảDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: kẻ cả trong bản
#7239ꪔꪮꪚtópkẹpchân tayChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪮꪚ ꪄꪱ: ngồi kẹp đùi
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan