Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 392
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9110ꪝꪮꪀpọkcạpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê
#9111ꪝꪮꪀpọkbám đầyChưa xác định
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪝꪮꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bụi bám đầy người
#9041ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém
#9042ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlam nhamChưa xác định
ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham
#9040ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣplãm plãmchấp chới, lờ mờChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới
#9038ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãbôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác
#9039ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãlơ mơ, lờ mờChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ
#8771ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺpdụp pdụachíu chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít
#8769ꪝꪥꪮꪒpdọthiệnChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪝꪥꪮꪒ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thấy người hiện ra trước cửa
#9057ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺpnũa pnũanhao nhaoChưa xác định
ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản
#9056ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉpnĩng pnĩngeo sèoChưa xác định
ꪙꪽ ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ ꪬꪴ: eo sèo bên tai
#9053ꪝꪉꪮꪉpngõngthanh laloại nhỏChưa xác định—
#8716ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁pẳn kảubúi tócở trên đỉnh đầuChưa xác định—
#8713ꪜ꫁ꪽpẳnnắmChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi
#8714ꪜ꫁ꪽpẳnnắm, vắtChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi
#8715ꪜ꫁ꪽpẳnvắtChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt
#8593ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀpảo pốktrợtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ: trợt da
#8592ꪜ꫁ꪱꪫ ꪝꪙꪱꪫpảo pnãosẹo toChưa xác định—
#8594ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒpảo pứtrách toạcda thịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc
#8591ꪜ꫁ꪱꪫpảosẹoChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: sẹo ở tay