Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9110 | ꪝꪮꪀ | pọk | cạp | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê |
| #9111 | ꪝꪮꪀ | pọk | bám đầy | Chưa xác định | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪝꪮꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bụi bám đầy người |
| #9041 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ | plãm plĩm | lem lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém |
| #9042 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ | plãm plĩm | lam nham | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham |
| #9040 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ | plãm plãm | chấp chới, lờ mờ | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới |
| #9038 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | bôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác |
| #9039 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | lơ mơ, lờ mờ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ |
| #8771 | ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ | pdụp pdụa | chíu chít | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít |
| #8769 | ꪝꪥꪮꪒ | pdọt | hiện | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪝꪥꪮꪒ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thấy người hiện ra trước cửa |
| #9057 | ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ | pnũa pnũa | nhao nhao | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản |
| #9056 | ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ | pnĩng pnĩng | eo sèo | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ ꪬꪴ: eo sèo bên tai |
| #9053 | ꪝꪉꪮꪉ | pngõng | thanh laloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8716 | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁ | pẳn kảu | búi tócở trên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #8713 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi |
| #8714 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm, vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi |
| #8715 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt |
| #8593 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ | pảo pốk | trợt | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ: trợt da |
| #8592 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪝꪙꪱꪫ | pảo pnão | sẹo to | Chưa xác định | — |
| #8594 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ | pảo pứt | rách toạcda thịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc |
| #8591 | ꪜ꫁ꪱꪫ | pảo | sẹo | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: sẹo ở tay |