Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9041 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ | plãm plĩm | lem lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém |
| #13454 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ | hung mõng mõng | le lói | Chưa xác định | ꪵꪜꪫ ꪵꪓꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ: ngọn đèn le lói |
| #10056 | ꪹꪡꪉ ꪼꪪ | fưỡng vày | lay động | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ ꪹꪡꪙ ꪼꪪ: gió lay động đóa hoa |
| #1456 | ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ | kòng khlưn | lay lắt, vạ vật | Tính từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ: đồ đạc để lay lắt |
| #9137 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉ | pọm peng | lau nhau | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau |
| #11591 | ꪹꪩꪱ | lãu | laucây | Chưa xác định | — |
| #4185 | ꪹꪋꪸꪒ | chệt | lau | Chưa xác định | * ꪹꪋꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪋꪸꪒ ꪝꪱꪙ: lau bàn lau ghế |
| #9351 | ꪝꪴ꪿ꪉ | pung | lao, phóng | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lao cây xuống núi |
| #6437 | ꪹꪒꪷꪣ ꪊꪨꪸ꪿ꪀ | đờm chliếc | lao nhanh như chớp | Chưa xác định | — |
| #4793 | ꪎ꫁ꪱꪫ ꪤ꪿ꪽ | sảo dắn | lao màn | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪎ꫁ ꪤ꪿ꪽ: bắc lao màn |
| #1589 | ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁ | kỗn chạư | lao công, tạp vụ, đầu sai | Danh từ | : |
| #1308 | ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klăng | laogây sự | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng |
| #13104 | ꪬꪮꪀ | hók | lao | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪉ ꪬꪮꪀ: phóng lao |
| #11212 | ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc | lanh lợi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi |
| #11214 | ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ | dói dói | lanh lảnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ: tiếng hát lanh lảnh |
| #363 | ꪚ꪿ꪱꪉ | báng | lang, khoang | Tính từ | ꪢꪴ ꪚ꪿ꪱꪉ: lợn lang |
| #9372 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | lang thang, lang bang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi lang thang khắp khố |
| #12671 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | lang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang |
| #11504 | ꪩ꪿ꪱꪙ | lan | lan tràn, tràn ngậpnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước tràn ngập cả cánh đồng |
| #11488 | ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ | lãm lĩm | lan tràn | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪜ꪿ꪱ: cháy lan tràn khắp rừng |