Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 392
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9041ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém
#13454ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉhung mõng mõngle lóiChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪵꪓꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ: ngọn đèn le lói
#10056ꪹꪡꪉ ꪼꪪfưỡng vàylay độngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ ꪹꪡꪙ ꪼꪪ: gió lay động đóa hoa
#1456ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙkòng khlưnlay lắt, vạ vậtTính từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ: đồ đạc để lay lắt
#9137ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉpọm penglau nhauChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau
#11591ꪹꪩꪱlãulaucâyChưa xác định—
#4185ꪹꪋꪸꪒchệtlauChưa xác định
* ꪹꪋꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪋꪸꪒ ꪝꪱꪙ: lau bàn lau ghế
#9351ꪝꪴ꪿ꪉpunglao, phóngChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lao cây xuống núi
#6437ꪹꪒꪷꪣ ꪊꪨꪸ꪿ꪀđờm chliếclao nhanh như chớpChưa xác định—
#4793ꪎ꫁ꪱꪫ ꪤ꪿ꪽsảo dắnlao mànChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪎ꫁ ꪤ꪿ꪽ: bắc lao màn
#1589ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁kỗn chạưlao công, tạp vụ, đầu saiDanh từ
:
#1308ꪁꪩꪰ꪿ꪉklănglaogây sựĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng
#13104ꪬꪮꪀhóklaoChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪬꪮꪀ: phóng lao
#11212ꪥ꫁ꪮꪀdọclanh lợiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi
#11214ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥdói dóilanh lảnhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ: tiếng hát lanh lảnh
#363ꪚ꪿ꪱꪉbánglang, khoangTính từ
ꪢꪴ ꪚ꪿ꪱꪉ: lợn lang
#9372ꪜ꪿ꪺꪉpuốnglang thang, lang bangChưa xác định
ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi lang thang khắp khố
#12671ꪬ꪿ꪱꪉhánglangChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang
#11504ꪩ꪿ꪱꪙlanlan tràn, tràn ngậpnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước tràn ngập cả cánh đồng
#11488ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣlãm lĩmlan trànChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪜ꪿ꪱ: cháy lan tràn khắp rừng