Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11177 | ꪥꪸꪙ | diễn | liền | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪝꪴ: núi liền núi |
| #11784 | ꪩꪸ꫁ꪙ | liện | liềnđóng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: mặt bàn đóng liền vào nhau |
| #12028 | ꪶꪩꪒ | lột | liền | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪶꪩꪒ ꪀꪽ: trải chiếu liền nhau |
| #2874 | ꪀꪸ꪿ꪫ | kiếu | liềm, hái | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪀꪸ꪿ꪫ: lưỡi liềm; lưỡi hái |
| #2872 | ꪀꪸ꪿ꪫ | kiếu | liềm | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪀꪸ꪿ꪫ: cái liềm |
| #7795 | ꪖꪺ ꪩꪱꪉ | thùa lãng | liếu điếu | Chưa xác định | — |
| #11759 | ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ | lễm lĩa | liếm láp | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ |
| #11778 | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ | lĩa kổn | liếm gótliếm đít | Chưa xác định | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy |
| #11777 | ꪩꪸ | lĩa | liếm | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ |
| #12260 | ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒ | lướt sẹt | liếc tình | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒ: trai gái liếc tình |
| #12259 | ꪹꪨꪒ ꪼꪨ | lướt lày | liếc mắt đưa tìnhvh | Chưa xác định | — |
| #12258 | ꪹꪨꪒ | lướt | liếc | Chưa xác định | ꪹꪨꪒ ꪔꪱ: liếc mắt |
| #2461 | ꪄꪲꪒ | khít | liếc | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪲꪒ: liếc dao |
| #11179 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | liên tiếp | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắn liên tiếp vào đồn địch |
| #12962 | ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ | hĩ hại | liên miên | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ: kể liễn miên |
| #8368 | ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ | nuống pãn | liên lụy | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: sợ liên lụy đến mình |
| #11486 | ꪩꪱꪣ | lãm | liên can | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪩꪱꪣ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc liên can đến nhiều người |
| #8465 | ꪜꪱꪥ | pài | linh, lẻ | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪜꪱꪥ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: một trăm linh năm |
| #2994 | ꪁꪲ꫁ꪫ | kịu | linh nghiệm | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪁꪲ꫁ꪫ: lời nói linh nghiệm |
| #6214 | ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿ | đắp lú | lim dim | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim |