Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 39
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12904ꪵꪭ꪿ꪣhemvàng vàngmàuChưa xác định
ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng
#12903ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀhẹk hẹkkhì khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀ: cười khì khì
#12902ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀhék hékrúc ríchChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích
#12901ꪵꪭ꫁hẹgiangcây, loại nhỏChưa xác định—
#12900ꪵꪭ꪿hehòtrâuChưa xác định
ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu
#12899ꪵꪭ ꪹꪖꪱ꫁hẽ thảudưỡng lãoChưa xác định—
#12898ꪵꪭ ꪵꪒꪒhẽ đétrôm, rôm sảyChưa xác định—
#12897ꪵꪭhẽheChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭ: nghỉ hè
#12896ꪵꪭhẽtheChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪭ: áo the
#12895ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙhé hèncanh phòngChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới
#12894ꪵꪬ꪿hécanhChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương
#12893ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱhè nảlánh mặtChưa xác định
ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lánh mặt anh em
#12892ꪵꪬhè—Chưa xác định—
#12891ꪵꪬhènhátChưa xác định
* ꪵꪬ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ: nhát như gà rừng; nhát như cáy
#12890ꪵꪬhechàiChưa xác định
ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪵꪭ꪿: quăng chài
#12889ꪭꪰꪒhặthái từng bôngChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: hái từng bông lúa
#12888ꪭꪰꪒhặtthắtbệnhChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng
#12887ꪭꪰꪒhặttọp, tópChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp
#12886ꪭꪰꪒhặtchặt, chậpChưa xác định
ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay
#12885ꪭꪰꪒhặtriết, ghì, xiết, xiết chặtChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt