Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3604 | ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ | ứt dák | đói kém | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: mất mùa đói kém |
| #3605 | ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ | ứt khảu | đói | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪋꪷ꫁ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: hạn hán bị đói |
| #5024 | ꪵꪎꪚ | sép | đói | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói |
| #12859 | ꪬ꫁ꪽ | hẳn | đó, đây | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬ꫁ꪽ!: để đó! |
| #12061 | ꪨꪴ꪿ | lú | đó | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪏꪲꪙ ꪨꪴ꪿: nói cho nó biết thế đó |
| #5290 | ꪎ꫁ꪮꪙ | sỏn | đó | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪎ꫁ꪮꪙ: đỡm đó |
| #10235 | ꪣꪱꪙ | mãn | đòng | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa |
| #970 | ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴ | kãn sbù | đòn ống | Danh từ | : |
| #967 | ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ | kàn kả | đòn xóc | Danh từ | : |
| #12733 | ꪭꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪥ | hão chại | đòn tay bắt chéo | Chưa xác định | — |
| #12732 | ꪭꪱꪫ | hão | đòn tay | Chưa xác định | — |
| #12734 | ꪭꪱꪫ ꪭ꫁ꪺ | hão hụa | đòn ngang bờ rào | Chưa xác định | — |
| #968 | ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚ | kãn háp | đòn gánh | Danh từ | : |
| #6862 | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪮꪣ | tắng bỏm | đòn ghế, đòn ngồi | Chưa xác định | — |
| #969 | ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣ | kãn tam | đòn bằng gỗ đẽo | Danh từ | : |
| #965 | ꪁꪱꪙ | kãn | đòn | Danh từ | ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng |
| #6365 | ꪓꪮꪥ | đõi | đòi, triệu | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪓꪮꪥ ꪹꪤꪷꪙ ꪣꪱ: quan đòi dân đến |
| #7751 | ꪖꪮꪒ | thót | đòicủa đã cho | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại |
| #12554 | ꪬꪱ | hà | đòi | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪹꪙꪷ꫁: đòi nợ |
| #6357 | ꪓꪷ | đõ | đò | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪱ ꪓꪷ: bến đò |