Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8553 | ꪝꪱꪙ ꪶꪕꪉ | pãn tỗng | mâm cúng giỗmâm cúng vào ngày giỗ tổ | Chưa xác định | — |
| #8548 | ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁ | pãn kộ | bữa cỗ, mâm cỗ | Chưa xác định | — |
| #8550 | ꪝꪱꪙ ꪵꪓꪙ | pãn đẽn | bàn đèn, khay đèn | Chưa xác định | — |
| #8549 | ꪝꪱꪙ ꪒꪱ | pãn đà | bắt chéo qua ngực | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ ꪜꪱꪙ ꪒꪱ: đeo túi bắt chéo qua ngực |
| #8547 | ꪝꪱꪙ ꪊꪸ꫁ | pãn chỉa | bàn giấy | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪊꪸ꫁: ngồi bàn giấy |
| #8551 | ꪝꪱꪙ ꪀꪲꪙ | pãn kìn | — | Chưa xác định | — |
| #8541 | ꪝꪱꪙ | pãn | bàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: bàn ghế |
| #8542 | ꪝꪱꪙ | pãn | mâm | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: mâm cơm |
| #8543 | ꪝꪱꪙ | pãn | khay | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪵꪋ: khay chè |
| #8544 | ꪝꪱꪙ | pãn | mắc | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪋꪀ: chân mắc phải dây |
| #8545 | ꪝꪱꪙ | pãn | vướng | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪹꪙꪷ꫁: vướng nợ |
| #8546 | ꪝꪱꪙ | pãn | dính | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪙ: việc này dính đến việc kia |
| #8616 | ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉ | pạt tỗng | lễ cúng giỗ | Chưa xác định | — |
| #8615 | ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉ | pạt tằng | đặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chim | Chưa xác định | — |
| #8614 | ꪝꪱꪒ | pạt | vắt | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai |
| #8575 | ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ | pãng bẻo | lừa dốivh | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: quan lại lừa dối nhân dân |
| #8573 | ꪝꪱꪉ | pãng | ra hoa không thể kết trái | Chưa xác định | — |
| #8574 | ꪝꪱꪉ | pãng | hờ, giả | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪝꪱꪉ: chồng hờ |
| #8517 | ꪝꪱꪀ | pạk | rẽ | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪝꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ: thuyền rẽ nước đi |
| #8518 | ꪝꪱꪀ | pạk | gạt | Chưa xác định | ꪝꪱꪀ ꪼꪡ: gạt củi ở bếp ra |