Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2404 | ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ | khí chàư | lo phiền | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo phiền việc nhà |
| #11854 | ꪨꪷ ꪻꪊ | lò chaừ | lo ngại | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪻꪊ ꪔꪱꪉ ꪩꪴꪀ: lo ngại thay con |
| #11857 | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ | lò ngăḿ | lo nghĩ | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo nghĩ việc nhà |
| #9368 | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ | puỗn lò | lo lắng | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: lo lắng việc nước |
| #2703 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ | khỡng khuỗn | lo lường | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc |
| #2702 | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ | khỡng khã | lo liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái |
| #1919 | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ | kựt khẳn | lo liệu | Động từ | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng |
| #2403 | ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙ | khí buỗn | lo buồn | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: lo buồn trong lòng |
| #4007 | ꪹꪋꪱ | chãu | loxã giao | Chưa xác định | — |
| #13618 | ꪨꪷ | lò | lo | Chưa xác định | * ꪨꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪷ ꪀꪲꪙ: lo làm lo ăn |
| #2701 | ꪹꪅꪷꪉ | khỡng | liệu | Động từ | ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ |
| #432 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪱꪥ | báu pền chãi | liệt dương | Động từ | : |
| #5354 | ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ | sót sẻo | liệng xuống, sà xuống | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ꪉ ꪚꪲꪙ ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ: diều hâu bay sà liệng xuống |
| #6360 | ꪒꪮꪥ | đòi | liệm, khâm liệm | Chưa xác định | ꪒꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: liệm vải trắng |
| #12740 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | liều, bừa | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: đừng nói liều; đừng nói bừa |
| #12743 | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ | hao lõn | liều lĩnh | Chưa xác định | ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm |
| #11183 | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ | diễn lột | liền một mạch | Chưa xác định | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ ꪭꪮꪒ ꪶꪠ꪿: đi liền một mạch đến phố |
| #11184 | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ | diễn lột | liền một giải | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ: núi rừng liền một giải |
| #11785 | ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ | liện hiếm | liền khít | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪔꪴ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ: cánh cửa đóng liền khít |
| #11178 | ꪥꪸꪙ | diễn | liền bèn | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪥꪸꪙ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: cho bánh ăn liền |