Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 388
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5860ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱnháư mảkhôn lớnChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ: con cháu khôn lớn
#5859ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồnglớn laoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ: công việc lớn lao
#5858ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồngto lớn, khổng lồChưa xác định—
#5857ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙnháư bànkhôn lớnvhChưa xác định
ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ: mai sau khôn lớn
#5856ꪻꪐ꪿nháưlớnChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪻꪐ꪿ ꪫꪽ ꪆꪱ ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪵꪑ꪿ꪉ:
#5855ꪻꪐ꪿nháưtoChưa xác định
ꪀꪷ ꪻꪐ꪿: cây to
#5854ꪹꪑꪱ꫁nhạunánChưa xác định
ꪹꪑꪱ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ: nán lại một ngày nữa mới đi
#5853ꪹꪑꪱ꫁nhạusát sạtChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪑꪱ꫁ ꪔꪲꪙ ꪠꪱ: giải chiếu sát sạt chân tường
#5852ꪹꪐꪱ꫁ ꪐꪺꪀnhảu nhuốkbụ bẫmChưa xác định—
#5851ꪹꪐꪱ꫁nhảubụChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪱ꫁: con bé bụ
#5850ꪑꪱꪒnhạtdậplửaChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp
#5849ꪑꪱꪒnhạtcứu nguyChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪹꪎ ꪎꪾꪚ: cứu nguy lấy con trâu bị hổ đuổi
#5848ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngbươm, bướpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ: áo rách bươm
#5847ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngcùiChưa xác định
ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#5846ꪑꪱꪚnhạp—một loại dây rừng bện thừngChưa xác định—
#5845ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổnglươm bươnChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱꪒ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: áo rác lươm bươn
#5844ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổngbầy nhầyChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: thịt bầy nhầy
#5843ꪐꪱꪚnhápnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪱꪚ: nói nước đôi
#5842ꪐꪱꪚnhápdaiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ: thịt dai
#5841ꪑ꫁ꪱꪫnhạobãChưa xác định
ꪑ꫁ꪱꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ: bã mía