Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 388
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11503ꪩ꪿ꪱꪙlannhòeChưa xác định
ꪻꪚ ꪎꪳ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪎꪸ: lá thư bị nhòe
#11504ꪩ꪿ꪱꪙlanlan tràn, tràn ngậpnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước tràn ngập cả cánh đồng
#11505ꪩ꪿ꪱꪙlannáp loạnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪎꪸ: bản mường náo loạn
#11494ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉlam tãngdẫn đườngxa lạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉ ꪹꪣ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: người dẫn đường đi biên giới
#11492ꪩ꪿ꪱꪣlamràngChưa xác định
ꪩ꪿ꪱꪣ ꪣ꫁ꪱ: ràng ngựa
#11493ꪩ꪿ꪱꪣlammối, môi giớiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: làm mối cho trai gái
#1919ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽkựt khẳnlo liệuĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng
#1916ꪁꪳꪒkựttậu, đạt.ctxđ
ꪁꪳꪒ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: tậu được một con trâu
#1917ꪁꪳꪒkựt—.ctxđ
:
#1918ꪁꪳꪒkựtkểvhĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪣꪱ ꪨꪰꪉ: kể từ trước về sau
#1914ꪁꪳꪚkựpgang tayDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay
#1915ꪁꪳꪚkựpđobằng gang tayDanh từ
ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn
#1890ꪁꪳꪙ ꪹꪫꪸꪙkữn vễn—Danh từ
:
#1889ꪁꪳꪙ ꪔ꪿ꪱꪫkữn táo—Động từ
:
#1891ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣkữn sòng lựmtái thế, tái sinhvhĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi chẳng tái thế
#1888ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙkữn pềntrở nênĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: trở nên người tốt
#1887ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉkữn lằngquay trở lạiĐộng từ
ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉ: ra đi không quay trở lại
#1883ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauquay lạiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪯꪲ: quay lại đi
#1884ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lausống lạiĐộng từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: trời mưa cỏ sống lại
#1885ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauhồi lại, hồi sinhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: đất nước hồi lại; đất nước hồi sinh