Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 387
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8913ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh vợChưa xác định—
#8917ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị vợChưa xác định—
#8918ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị chồngChưa xác định—
#8915ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọnganh emChưa xác định
* ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#8914ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉpi nhĩngchị gáiChưa xác định—
#8910ꪝꪲ꪿ ꪋ꪿ꪱꪥpi chaianh trai, anh giaiChưa xác định—
#8907ꪝꪲ꪿pianhChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ: anh trai cả
#8908ꪝꪲ꪿pi—Chưa xác định—
#8909ꪝꪲ꪿pichịChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em
#9019ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥpĩn pỗicóp nhặt, bòn nhặtChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ
#9020ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣpĩn koãmvẽ chuyện, vẽ vờiChưa xác định
* ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện
#9018ꪝꪲꪙpĩnbòn mótChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng
#9025ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉpĩng pongbóng bànChưa xác định—
#9024ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉpĩng pĩngùChưa xác định
ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai
#8903ꪝꪲ ꪶꪝꪉpĩ pỗng—Chưa xác định—
#8901ꪝꪲ ꪶꪝpĩ pỗhúpChưa xác định
ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp
#8902ꪝꪲ ꪶꪝpĩ pỗbủngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng
#8904ꪝꪲ ꪶꪔꪚpĩ tốpmỡ lá, mỡ saChưa xác định—
#8905ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥpĩ ủi tủibéo múpChưa xác định—