Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 386
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5900ꪑ꫁ꪽnhặnđè, nhấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đè ngọn cây xuống đất
#5899ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡnhăn fãyrầy nâuChưa xác định—
#5898ꪑ꪿ꪽnhănrăn đeChưa xác định
ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con
#5897ꪑ꪿ꪽnhănrầy, bọ rầyChưa xác định—
#5896ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàođảm bảoChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪾ: giấy đảm bảo vàng
#5895ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàobảo đảmChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: bảo đảm quyền bình đẳng
#5894ꪐ꫁ꪽnhẳnnhậnChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc
#5893ꪐꪽnhằnchế nhạoChưa xác định
ꪐꪽ ꪹꪎꪱ꪿: chế nhạo người ta
#5892ꪐꪽnhằnđâm hông, nhiếcChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ ꪣꪲ ꪠꪴ꫁ ꪐꪽ: việc không thành có kẻ đâm hông
#5891ꪐꪽnhằnchốngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây
#5890ꪐꪽnhằnbấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪙ ꪐꪽ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: đường trơn bấm ngón chân
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#5888ꪑꪾ꫁nhặmtiếp cậnChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi
#5887ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁nhăm khảuđạp lúaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương
#5886ꪑꪾ꪿ ꪬꪺnhăm hùađè đầuChưa xác định
* ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ
#5885ꪑꪾ꪿nhămđiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5883ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿nhẳm nhứathịt thàChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú
#5882ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀnhẳm nhúcxồm xoàmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉ ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀ: râu cằm xồm xoàm
#5881ꪐꪾ꫁ ꪵꪐꪀnhẳm nhéklún phúnChưa xác định—