Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3743 | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ | ngoang ngọa | luẩn quẩn | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ |
| #12049 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | luôn, thường xuyên | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪉ: luôn gặp nhau; gặp nhau thường xuyên |
| #2486 | ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀ | khnhák khnhák | luôn taygãi | Tính từ | ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀ: gãi đầu luôn tay |
| #12052 | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ | lỡng chỡ | luôn luôn | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ: luôn luôn nghĩ đến công việc |
| #1282 | ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ | kdắt kdỏi | luôn chân luôn tay | Tính từ | ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay |
| #8958 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙ | piến fiền | luân phiên | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ: luân phiên canh gác |
| #7422 | ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ | tợp tữ | luyện tập, tập dưột | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ: ra sức luyện tập |
| #5091 | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ | sìa đài | luyến tiếc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: luyến tiếc thời trẻ trung |
| #3140 | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ | ẻo lỗm | luyến hơi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ: thổi sáo luyến hơi |
| #12237 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ | lưởn fàn fìn | lung linh, long lanh | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: ánh điện lung linh |
| #1434 | ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ | kõn tnói tnói | lung layvật thể | Động từ | ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ: cọc rào lung lay |
| #13279 | ꪶꪬꪙ | hồn | lui, lùi | Chưa xác định | ꪶꪬꪙ ꪵꪎ: lui xe; lùi xe |
| #6479 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ | đuốn tảu | lui tớivh | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪤꪱꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: lui tới thăm em |
| #11627 | ꪩꪰꪀ ꪵꪩꪙ | lặc lẽn | lui lủivh | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪵꪩꪙ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: lui lủi đi biệt |
| #5345 | ꪎꪮꪚ ꪹꪎꪱ꫁ | sóp sảu | lu mờ | Chưa xác định | ꪵꪜꪫ ꪼꪡ ꪎꪮꪚ ꪹꪎꪱ꫁: ngọn lửa lu mờ |
| #5192 | ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ | slang slang | loảng xoảng | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ: đồ sắt chạm nhau kêu loảng xoảng |
| #2532 | ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | khoáng khoáng | loảng choảng | Tính từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: bát đĩa chạm nhau kêu loảng choảng |
| #9920 | ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ | fộp fộp | loạt xoạt | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪼꪜ ꪙꪽ ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ: mặc váy đi kêu loạt xoạt |
| #12026 | ꪶꪩꪒ | lột | loạt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪶꪩꪒ ꪹꪮꪱ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: hát một loạt ổi |
| #12464 | ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ | vêng vễ | loạng choạng | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪱ ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ: say rượu đi loạng choạng |